0

Bán cà phê đặc sản tại châu Âu đòi hỏi phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của EU về an toàn thực phẩm, vệ sinh, ghi nhãn, giới hạn dư lượng thuốc trừ sâu và độc tố nấm mốc (mycotoxin), cũng như các yêu cầu về đóng gói và điều khoản thanh toán. Các quy định về tính bền vững đang ngày càng trở nên khắt khe hơn. Chất lượng cà phê thường được đánh giá dựa trên hệ thống phân loại Q (Q grading system) truyền thống, trong khi phương pháp Đánh giá Giá trị Cà phê (Coffee Value Assessment) mới hơn đang dần trở nên phổ biến. Thị trường cà phê đặc sản có tính cạnh tranh cao, với nhiều phân khúc chất lượng và kênh phân phối khác nhau. Sự thành công phụ thuộc vào định vị rõ ràng, chất lượng sản phẩm và mối quan hệ bền chặt với người mua.

1. Cà phê đặc sản cần đáp ứng những yêu cầu và chứng nhận nào để được phép bán trên thị trường châu Âu?

Liên minh Châu Âu (EU) là một thị trường chung. EU quy định hầu hết các nguyên tắc đối với việc nhập khẩu cà phê. Các quy định này áp dụng cho tất cả các quốc gia thành viên. Nhìn chung, luật pháp EU có tầm quan trọng đối với các nhà xuất khẩu từ nước sản xuất hơn là luật pháp riêng của từng quốc gia. Bên cạnh các quy định của EU, còn có các quy định riêng của từng nước. Một số quốc gia châu Âu không thuộc EU, ví dụ như Thụy Sĩ và Vương quốc Anh. Đối với các quốc gia ngoài EU, các quy định của EU không được áp dụng trực tiếp, nhưng hầu hết các quốc gia này đều có những yêu cầu rất tương đồng với EU. Không có yêu cầu pháp lý riêng biệt nào dành cho cà phê đặc sản; các yêu cầu pháp lý áp dụng cho cà phê thông thường cũng được áp dụng cho cà phê đặc sản. Trong phần này, chúng tôi tập trung vào các yêu cầu xuất khẩu cà phê đặc sản sang EU:

  • Các yêu cầu bắt buộc (như an toàn và vệ sinh thực phẩm);
  • Các yêu cầu bổ sung của doanh nghiệp (để thành công trên thị trường);
  • Các yêu cầu của thị trường ngách (như chứng nhận).

Các yêu cầu bắt buộc, yêu cầu bổ sung và yêu cầu đối với thị trường ngách được trình bày chi tiết dưới đây.

Các yêu cầu bắt buộc là gì?

Hầu hết các yêu cầu bắt buộc là các quy định pháp lý do EU ban hành, liên quan đến an toàn thực phẩm, ghi nhãn, thanh toán, tính bền vững và chất lượng. Phần lớn các yêu cầu này đều thống nhất trên tất cả các thị trường châu Âu.

Yêu cầu về an toàn và vệ sinh thực phẩm

Các nhà xuất khẩu phải tuân thủ luật pháp EU về an toàn thực phẩm áp dụng cho cà phê. Các quy định này chủ yếu tập trung vào an toàn thực phẩm, trong đó khả năng truy xuất nguồn gốc và vệ sinh là những ưu tiên hàng đầu. Cần đặc biệt chú ý đến các nguồn nhiễm bẩn cụ thể như thuốc bảo vệ thực vật và độc tố nấm mốc (mycotoxin), đặc biệt là Ochratoxin-A (OTA). Thông thường, bên mua sẽ yêu cầu giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật. Giấy chứng nhận này do cơ quan bảo vệ thực vật tại quốc gia của bạn cấp. Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật đảm bảo rằng cà phê:

  • Đã được kiểm tra đúng quy định;
  • Không có dịch hại;
  • Đáp ứng mọi yêu cầu về sức khỏe thực vật.
  • Yêu cầu về ghi nhãn

Nhãn dán trên cà phê nhân xuất khẩu sang châu Âu cần được ghi bằng tiếng Anh và bao gồm các thông tin sau để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc của từng lô hàng:

  • Tên sản phẩm;
  • Mã định danh của Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO);
  • Quốc gia xuất xứ;
  • Phân loại chất lượng (Grade);
  • Khối lượng tịnh (tính bằng kg);
  • Đối với cà phê có chứng nhận: tên và mã số của tổ chức kiểm định cùng số hiệu chứng nhận. 

Hình 1: Ví dụ về nhãn dán trên bao bì cà phê nhân

Nguồn: Escoffee

Các điều khoản thanh toán và giao hàng

Thông thường, bạn sẽ nhận được thanh toán khi bên mua nhận hàng hoặc trong vòng 30–45 ngày, tùy thuộc vào các điều khoản trong hợp đồng. Phương thức "Thanh toán đổi chứng từ" (Cash Against Documents) là hình thức phổ biến nhất khi xuất khẩu cà phê sang châu Âu. Theo đó, bạn cung cấp các chứng từ chứng minh việc giao hàng (chẳng hạn như vận đơn hoặc hóa đơn) và nhận lại khoản thanh toán. Cách này giúp đảm bảo bạn sẽ nhận được tiền hàng. Việc xem xét kỹ lưỡng các điều khoản này là vô cùng quan trọng. Nhìn chung, bạn sẽ nhận được thanh toán sớm hơn nếu bán cà phê cho một công ty thương mại thay vì bán trực tiếp cho một cơ sở rang xay cà phê.

Yêu cầu về bao bì

Theo truyền thống, cà phê nhân xanh được vận chuyển trong các loại bao dệt từ sợi tự nhiên như đay hoặc bao tải thô (hessian). Bao đay rất bền chắc. Tuy nhiên, hầu hết các nhà cung cấp cà phê đặc sản còn sử dụng thêm các loại vật liệu lót bên trong bao đay để bảo vệ hạt cà phê. Những vật liệu này mang lại giá trị gia tăng so với bao bì truyền thống: chúng giúp duy trì chất lượng hạt, ngăn ngừa tổn thất sau thu hoạch, giảm thiểu rác thải rắn, giảm dấu chân carbon thực tế của nông dân và hỗ trợ quy trình bảo quản không sử dụng hóa chất. Các thương hiệu phổ biến bao gồm GrainPro, Ecotact và Videplast.

Yêu cầu về chất lượng

Cà phê nhân xanh được phân loại và đánh giá chất lượng trước khi xuất khẩu. Hiện không có hệ thống phân loại và đánh giá chất lượng cà phê thống nhất trên toàn cầu. Các tiêu chuẩn của Hiệp hội Cà phê Đặc sản (SCA) là hệ thống được sử dụng phổ biến nhất. Mặc dù SCA thiết lập các tiêu chuẩn hàng đầu, một số quốc gia sản xuất vẫn áp dụng hệ thống phân loại riêng của mình.

Dựa trên các tiêu chuẩn của SCA, việc định giá cà phê đặc sản được thực hiện thông qua quy trình Đánh giá Giá trị Cà phê (Coffee Value Assessment - CVA). CVA, được SCA chính thức thông qua vào tháng 11 năm 2024, thay thế cho mẫu phiếu thử nếm (cupping) thang điểm 100 trước đây và hiện là tiêu chuẩn toàn cầu để đánh giá cà phê đặc sản. CVA thu thập bốn loại thông tin:

  • Chất lượng vật lý của hạt (như màu sắc, khiếm khuyết vật lý, độ ẩm, kích thước hạt);
  • Các đặc tính cảm quan/mô tả (hương thơm, hương vị, thể chất/độ đậm đà, độ chua, hậu vị);Đánh giá cảm tính (ấn tượng về chất lượng, các khiếm khuyết và độ đồng đều);
  • Các yếu tố ngoại lai (giống cà phê, quy trình chế biến, nguồn gốc, tính bền vững).

Vào ngày 1/10/2025, SCA đã tiếp nhận chương trình Q Grader từ Viện Chất lượng Cà phê (CQI), đổi tên thành "Chương trình Q Grader Cải tiến" (Evolved Q Grader Program) và điều chỉnh để phù hợp với hệ thống Đánh giá Giá trị Cà phê (CVA) của mình. Sự thay đổi này đã gây lo ngại cho nhiều chuyên gia Q Grader và các giảng viên, đặc biệt là về chi phí cao hơn, kế hoạch chuyển đổi thiếu rõ ràng và yêu cầu phải đóng phí lại để duy trì chứng chỉ theo hệ thống mới. Những người chỉ trích lo ngại rằng sự thay đổi này tập trung quyền kiểm soát, có thể làm giảm giá trị của các chứng chỉ Q hiện có, đồng thời khiến việc đạt được chứng nhận trở nên khó khăn hơn đối với các nhà sản xuất và chuyên gia tại các quốc gia trồng cà phê, từ đó làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng trong giáo dục về cà phê. Mặc dù một số người hoan nghênh cách nhìn nhận toàn diện hơn về giá trị cà phê, nhiều người khác đang kêu gọi sự liên kết rõ ràng hơn với cơ chế định giá, cơ hội tiếp cận công bằng hơn và sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn trong quá trình chuyển đổi.

Bạn có thể tìm hiểu thêm nhiều thông tin về việc định giá cà phê đặc sản trên trang web của SCA. Bạn cũng có thể tìm hiểu về hệ thống Đánh giá Giá trị Cà phê (Coffee Value Assessment) mới thông qua video dưới đây.

Lý thuyết về Hệ thống Đánh giá Giá trị Cà phê của SCA

Nguồn: SCA, 2024

Các yêu cầu về tính bền vững ngày càng nghiêm ngặt hơn

Trong những năm gần đây, EU đã tiên phong trong sự thay đổi toàn cầu bằng cách thông qua các quy định mới và mạnh mẽ về tính bền vững. Bộ quy định này của EU được xây dựng dựa trên các văn bản pháp lý mềm quốc tế, chẳng hạn như Nguyên tắc Hướng dẫn của Liên Hợp Quốc về Kinh doanh và Quyền con người, cũng như Hướng dẫn của OECD dành cho các Doanh nghiệp Đa quốc gia về Thực hành Kinh doanh có Trách nhiệm. Các quy định của EU yêu cầu các công ty cà phê phải rà soát các rủi ro về quyền con người và môi trường trong chuỗi cung ứng của mình.

Thỏa thuận Xanh Châu Âu (EGD) là phản ứng của EU trước tình trạng khẩn cấp về khí hậu toàn cầu. EGD là một gói chính sách xác định chiến lược của Châu Âu nhằm đạt mức phát thải ròng bằng không và trở thành nền kinh tế sử dụng tài nguyên hiệu quả vào năm 2050. Bốn công cụ chính của EGD bao gồm:

  • Quy định của Châu Âu về Chống phá rừng (EUDR)
  • Chỉ thị của Châu Âu về Thẩm định Bền vững của Doanh nghiệp (CSDDD)
  • Quy định về Lao động Cưỡng bức
  • Trao quyền cho Người tiêu dùng trong quá trình Chuyển đổi Xanh (EmpCo)

Quy định của Châu Âu về Chống phá rừng cấm các sản phẩm cà phê có liên quan đến nạn phá rừng

Là một phần của Thỏa thuận Xanh Châu Âu, EU đã xây dựng Quy định về các Sản phẩm Không gây phá rừng (EUDR). EUDR yêu cầu các công ty phải chứng minh rằng sản phẩm họ nhập khẩu không có nguồn gốc từ đất bị phá rừng và không góp phần gây suy thoái rừng. Chỉ những sản phẩm không gây phá rừng mới được phép lưu thông trên thị trường EU.

Vào tháng 12/2024, EU đã hoãn thời gian thực thi thêm một năm, sang ngày 30/12/2025. Vào tháng 11/2025, EU quyết định tiếp tục hoãn quy định này sang ngày 30/12/2026. Các doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ được gia hạn thêm sáu tháng. Đạo luật này khiến khả năng truy xuất nguồn gốc và công nghệ trở nên thiết yếu đối với hoạt động xuất khẩu sang thị trường EU, đồng thời sẽ tác động đến ngành sản xuất cà phê. EU cung cấp tài liệu hướng dẫn và bảng thông tin giải đáp các câu hỏi thường gặp.

Chứng nhận có thể là một trong những công cụ giúp chứng minh rằng công ty của bạn tuân thủ EUDR. Điều này có thể bao gồm các chương trình chứng nhận có tiêu chí nghiêm ngặt về môi trường nhằm thúc đẩy các phương thức canh tác bền vững, chẳng hạn như chứng nhận hữu cơ (organic) và Rainforest Alliance. Tuy nhiên, mặc dù việc cung cấp cơ sở hạ tầng phù hợp là cần thiết, nhưng chỉ riêng chứng nhận thôi là chưa đủ.

CSDDD gia tăng các yêu cầu về khả năng truy xuất nguồn gốc và quyền con người

Theo các quy định mới của CSDDD, các tập đoàn châu Âu phải cải thiện hiệu quả hoạt động bền vững trên toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu của họ. Họ cũng phải ngăn chặn các tác động tiêu cực đến quyền con người và môi trường. Các doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện những hành động sau:

  • Lồng ghép quy trình thẩm định (due diligence) vào các chính sách của mình;
  • Xác định các tác động tiêu cực thực tế hoặc tiềm tàng;
  • Ngăn chặn và giảm thiểu các tác động tiêu cực tiềm tàng;
  • Thiết lập và duy trì quy trình tiếp nhận khiếu nại;
  • Giám sát hiệu quả của chính sách và các biện pháp thẩm định;
  • Công khai thông tin về quy trình thẩm định.

Chỉ thị này buộc các công ty châu Âu phải chịu trách nhiệm về toàn bộ chuỗi cung ứng của mình; do đó, các bên mua hàng có thể yêu cầu bạn cung cấp bằng chứng cho thấy hoạt động của bạn đảm bảo tính bền vững về mặt xã hội và môi trường. Quy định này sẽ có hiệu lực từ ngày 26 tháng 7 năm 2029.

Quy định về Lao động Cưỡng bức cấm đưa cà phê được sản xuất bằng lao động cưỡng bức vào thị trường châu Âu

Mục tiêu của Quy định về Lao động Cưỡng bức là cấm sản xuất hoặc xuất khẩu bất kỳ sản phẩm nào được tạo ra bằng lao động cưỡng bức. Dựa trên các đánh giá rủi ro, các công ty có trụ sở tại EU sẽ buộc phải đảm bảo không có tình trạng lao động cưỡng bức xảy ra trong chuỗi cung ứng của họ. Vào tháng 4 năm 2024, Nghị viện EU đã thông qua văn bản pháp luật này. Các công ty cần chuẩn bị tuân thủ các yêu cầu của quy định kể từ ngày 14/12/2027. Các công ty châu Âu không tuân thủ sẽ bị phạt.

Các công ty phải kiểm tra chuỗi cung ứng của mình để phát hiện các hành vi bóc lột lao động, vì bất kỳ mối liên hệ nào với lao động cưỡng bức đều có thể dẫn đến việc bị loại khỏi thị trường và gây tổn hại đến uy tín. Cà phê được xác định rõ ràng là mặt hàng có nguy cơ cao theo quy định này. Tác động toàn diện của Quy định về Lao động Cưỡng bức đối với các công ty xuất khẩu vẫn chưa rõ ràng, nhưng chắc chắn các bên mua hàng tại châu Âu sẽ yêu cầu nhiều thông tin hơn từ các nhà cung cấp của họ.

Các bên mua hàng thường có thêm những yêu cầu và chứng nhận bổ sung nào?

Một số bên mua hàng có thể yêu cầu thêm các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm trong quá trình chế biến hoặc các tiêu chuẩn chất lượng bổ sung.

Các yêu cầu bổ sung về an toàn thực phẩm

Một số bên mua hàng tại châu Âu có thể yêu cầu bạn cung cấp thêm các cam kết đảm bảo an toàn thực phẩm. Các yêu cầu này thường bao gồm quy trình sản xuất và xử lý sản phẩm. Ví dụ:

  • Áp dụng Thực hành Nông nghiệp Tốt (GAP). Tiêu chuẩn chính về thực hành nông nghiệp tốt là GLOBALG.A.P. – một tiêu chuẩn tự nguyện dùng để chứng nhận rằng sản phẩm an toàn và có thể truy xuất được nguồn gốc. Các tổ chức chứng nhận thường lồng ghép GAP vào tiêu chuẩn của họ, ví dụ như Rainforest Alliance.
  • Thực hiện kiểm tra định kỳ hàm lượng dư lượng chất. Cần ngăn ngừa và kiểm soát tình trạng nhiễm Ochratoxin-A (OTA), các hợp chất hydrocarbon thơm đa vòng (PAH) và glyphosate. Khuyến nghị doanh nghiệp nên có các chứng nhận thể hiện kết quả phân tích định kỳ đối với cà phê, bao gồm cả việc thực hiện các đợt kiểm tra định kỳ. Tốt nhất là các hoạt động này được thực hiện bởi phòng thí nghiệm được EU công nhận, chẳng hạn như Eurofins hoặc TÜV SÜD.
  • Đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc ở mức độ cao. Đối với nhiều nhà thu mua cà phê đặc sản tại châu Âu, đây là yếu tố then chốt; người tiêu dùng châu Âu luôn muốn biết rõ nguồn gốc xuất xứ của loại cà phê mà họ sử dụng.

Các yêu cầu bổ sung về tính bền vững

Các nhà kinh doanh và cơ sở rang xay quy mô nhỏ tại châu Âu trong phân khúc cà phê đặc sản (specialty coffee) luôn chú trọng nguồn cung ứng có đạo đức và bền vững. Việc kết nối trực tiếp với nhà sản xuất, sự minh bạch và việc thúc đẩy các thực hành bền vững là những giá trị quan trọng đối với họ. Các công ty nhập khẩu có tiêu chuẩn cao về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) bao gồm Trabocca và This Side Up Coffees (Hà Lan), Ethiquable (Bỉ), cũng như GEPA và El Puente (Đức). Các công ty này thường triển khai dự án hợp tác với các hợp tác xã sản xuất cà phê tại các quốc gia xuất xứ.

Cách thức kết nối với người mua đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ lâu dài. Người mua tại châu Âu coi trọng sự giao tiếp hiệu quả với nhà sản xuất và đánh giá cao việc phản hồi nhanh chóng các cuộc gọi cũng như email. Điều này đòi hỏi sự trao đổi thông tin rõ ràng, hiệu quả về các điều khoản giao hàng và chất lượng sản phẩm.

Nếu không thể đáp ứng tất cả các yêu cầu về giao hàng, việc thông báo kịp thời cho người mua là vô cùng quan trọng. Điều này giúp họ có dư địa phản ứng và đưa ra các biện pháp xử lý phù hợp. Ví dụ, họ có thể đặt thêm hàng từ một nhà cung cấp khác; mặc dù phương án này không phải là lý tưởng, nhưng hậu quả của việc không thông báo gì còn tồi tệ hơn nhiều. Việc thông báo thiếu thông tin hoặc chậm trễ thường là lý do chính khiến khách hàng chuyển sang nhà cung cấp khác. Nhìn chung, các tiêu chuẩn về giao tiếp tại châu Âu khắt khe hơn nhiều so với những gì bạn có thể hình dung.

Các yêu cầu đối với thị trường ngách là gì?

Thị trường châu Âu có những yêu cầu đặc thù đối với cà phê hữu cơ.

Chứng nhận hữu cơ

Việc xuất khẩu cà phê hữu cơ đi kèm với các yêu cầu bổ sung. Để có thể tiếp thị cà phê là sản phẩm hữu cơ tại thị trường châu Âu, sản phẩm đó phải tuân thủ các quy định của EU về quy trình sản xuất và dán nhãn hữu cơ. Kể từ ngày 1/1/2025, Quy định (EC) 2018/848 cũng sẽ được áp dụng đối với các nhà xuất khẩu ngoài EU. Theo các quy định mới, việc kiểm nghiệm theo lô hàng sẽ được tăng cường, và cà phê không được phép vận chuyển hoặc xuất hóa đơn khi đang chờ kết quả kiểm nghiệm. Một thay đổi quan trọng khác là chỉ các hợp tác xã hoặc các tổ chức sản xuất được công nhận về mặt pháp lý mới có thể được cấp chứng nhận.

Cà phê hữu cơ được kiểm tra tại biên giới EU. Để nhập khẩu cà phê hữu cơ vào EU, lô hàng cần có giấy chứng nhận kiểm tra điện tử (e-COI). Giấy chứng nhận này phải được thiết lập trên Hệ thống Kiểm soát Thương mại và Chuyên gia (TRACES) và được cơ quan kiểm soát tại quốc gia của bạn ký duyệt trước khi lô hàng rời khỏi đất nước. Nếu muốn xuất khẩu sang các quốc gia ngoài EU, bạn cần kiểm tra các yêu cầu cụ thể của quốc gia đó. Ví dụ, Thụy Sĩ có Luật Hữu cơ Thụy Sĩ riêng, còn Vương quốc Anh có Quy định về Sản phẩm Hữu cơ năm 2009.

Bên cạnh các tiêu chuẩn của EU, hầu hết các công ty và chương trình chứng nhận của bên thứ ba đều có thêm các yêu cầu bổ sung. Việc kiểm tra các yêu cầu trên trang web của tiêu chuẩn đó là rất quan trọng. Chẳng hạn, tài liệu của Naturland so sánh các yêu cầu bổ sung của họ với quy định hữu cơ của EU.

Một tổ chức chứng nhận phải tiến hành đánh giá các cơ sở trồng trọt và chế biến của bạn để cấp chứng nhận hữu cơ. EU cung cấp danh sách các cơ quan và tổ chức kiểm soát được công nhận. Nhờ đó, bạn luôn được đảm bảo làm việc với một tổ chức chứng nhận uy tín. Sau khi hoàn tất đánh giá và nhận được chứng nhận hữu cơ, sản phẩm của bạn có thể sử dụng logo hữu cơ của EU.

2. Bạn có thể tiếp cận thị trường cà phê đặc sản châu Âu thông qua những kênh nào?

Cà phê đặc sản được bán tại phân khúc thị trường cao cấp. Sản phẩm này thâm nhập thị trường châu Âu thông qua các nhà thu mua chuyên biệt và các thương nhân truyền thống. Tuy nhiên, thị trường cà phê đặc sản cũng mở ra cơ hội cho mô hình thương mại trực tiếp, thường mang lại biên lợi nhuận cao hơn.

Thị trường tiêu thụ cuối cùng được phân khúc như thế nào?

Cà phê đặc sản thuộc phân khúc cao cấp của thị trường. Đây là những loại cà phê có chất lượng và giá thành cao hơn. Cà phê đặc sản thường tạo sự khác biệt so với thị trường cà phê thông thường về chất lượng, câu chuyện sản phẩm và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Ngoài ra, cơ chế định giá cà phê đặc sản cũng khác biệt so với cà phê thông thường và thay đổi tùy theo các phân khúc đặc sản khác nhau. Cà phê Arabica thông thường chủ yếu tuân theo giá "C" – mức giá tham chiếu toàn cầu được xác định thông qua giao dịch hợp đồng tương lai Arabica tiêu chuẩn. Cà phê đặc sản không phải lúc nào cũng biến động sát theo thị trường giá "C". Các đặc tính hương vị độc đáo, sự khan hiếm của các lô hàng nhỏ (micro-lot) và mối quan hệ thương mại trực tiếp thường đẩy giá lên cao hơn mức giá tham chiếu của hàng hóa thông thường. Trong các mối quan hệ hợp tác lâu dài về cà phê đặc sản, giá cả thường được đàm phán song phương và chịu ảnh hưởng nhiều bởi các giá trị chung cũng như các yếu tố chất lượng hơn là giá tham chiếu từ sàn giao dịch.

Mặc dù cà phê đặc sản thường được xem là một phân khúc thống nhất, nhưng thực tế lại tồn tại những khác biệt lớn giữa các nhóm nhỏ trong phân khúc này. Nhìn chung, cà phê đặc sản có thể được chia thành bốn phân khúc nhỏ. Một nguồn thông tin hữu ích để hiểu rõ hơn về giá cà phê đặc sản, bao gồm giá ở các phân khúc thị trường khác nhau, là tài liệu "Specialty Coffee Transaction Guide" (Hướng dẫn Giao dịch Cà phê Đặc sản). Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa giá của các loại cà phê đặc sản (theo từng mức điểm chất lượng) và giá cà phê trên sàn giao dịch (giá C).

Cà phê đặc sản phân khúc nhập môn (điểm thử nếm/cupping: 80–83)

Phân khúc này bao gồm các loại cà phê chủ yếu vẫn được bán qua các kênh thương mại thông thường, nhưng chất lượng của chúng được công nhận và định giá cao hơn một cách rõ ràng. Loại cà phê này vượt trội hơn so với cà phê hàng hóa đại trà nhưng vẫn mang tính tiêu chuẩn hóa cao. Chúng thường được bán tại các siêu thị hoặc chuỗi cửa hàng cà phê. Phần lớn cà phê đặc sản thuộc phân khúc này; tại đây, chất lượng sản phẩm cao hơn dẫn đến giá bán lẻ cao hơn, nhưng mức tăng giá này không được chuyển lại cho người sản xuất theo tỷ lệ tương ứng. Cà phê trong phân khúc đang phát triển này thường đạt điểm số từ 80 đến 83.

Cà phê đặc sản phân khúc tầm trung (điểm thử nếm/cupping: 84–88)

Ở phân khúc này, trọng tâm được đặt vào trải nghiệm thương hiệu, câu chuyện sản phẩm, xây dựng thương hiệu và môi trường bán lẻ (ví dụ: các quán cà phê chuyên biệt và thương hiệu cao cấp). Người tiêu dùng phải trả mức giá cao hơn đáng kể. Phân khúc này đang chịu áp lực, chủ yếu là do vấn đề giá cả; một số người tiêu dùng đang chuyển từ phân khúc này sang cà phê đặc sản phân khúc nhập môn.

Cà phê đặc sản phân khúc cao cấp (điểm thử nếm/cupping: 89 trở lên)

Đây là phân khúc nhỏ hơn nhưng đầy uy tín, tập trung vào chất lượng cực cao, hương vị độc đáo, sự minh bạch về nguồn gốc và mối quan hệ trực tiếp với các trang trại cụ thể. Các loại cà phê này thường được bán tại những quán cà phê chuyên biệt hoặc qua kênh trực tuyến trực tiếp và đạt mức giá bán lẻ cao nhất. Mặc dù một số nhà sản xuất nhận được phần giá trị cao hơn, nhưng kết quả thực tế lại rất khác biệt và phụ thuộc vào các mối quan hệ cũng như chiến lược kinh doanh cụ thể. Thông thường, các loại cà phê này đạt điểm số từ 89 trở lên. Phân khúc này đang tăng trưởng, đặc biệt là tại Pháp, Tây Ban Nha và Đông Âu.

Cà phê đặc sản có chứng nhận (phân khúc đan xen)

Các chứng nhận như Fairtrade (Thương mại Công bằng), Organic (Hữu cơ) và Rainforest Alliance không tạo thành một phân khúc chất lượng riêng biệt mà thường chồng lấp với các nhóm cà phê đặc sản khác. Chúng giúp phân biệt sản phẩm dựa trên các tiêu chí về đạo đức và môi trường.

Nhìn chung, các chứng nhận ít quan trọng hơn trong phân khúc cà phê đặc sản. Chứng nhận chủ yếu cho thấy sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu, trong khi cà phê đặc sản được định nghĩa bởi việc vượt qua các tiêu chuẩn đó. Ngoài ra, một trong những động lực chính để đạt chứng nhận là mức giá cao hơn (giá trị gia tăng) mà nó có thể mang lại. Tuy nhiên, các nhà sản xuất cà phê đặc sản thường đã nhận được mức giá cao hơn nhờ chất lượng vượt trội. Trong phân khúc đặc sản, chứng nhận hữu cơ thường có ý nghĩa quan trọng hơn so với các loại chứng nhận khác.

Hình 2: Phân khúc thị trường tiêu thụ cà phê

Nguồn: tổng hợp từ nhiều nguồn, hình ảnh do ChatGPT tạo ra

Cà phê đặc sản đến tay người tiêu dùng cuối cùng qua những kênh nào?

Hầu hết các loại cà phê đặc sản ở phân khúc phổ thông (entry-level) đều đi theo các kênh thị trường giống như cà phê thương mại thông thường. Cà phê trong phân khúc này thường trải qua đầy đủ các bước của chuỗi giá trị. Ở các phân khúc cao cấp hơn, chuỗi giá trị cà phê đặc sản có thể minh bạch và ngắn hơn so với chuỗi giá trị cà phê thương mại đại trà.

Các nhà sản xuất đôi khi bán trực tiếp cà phê đặc sản cho các nhà nhập khẩu chuyên biệt hoặc các xưởng rang xay quy mô nhỏ. Việc này có thể giúp tăng hiệu quả và phân bổ giá cả công bằng hơn, mặc dù thường đòi hỏi sự đầu tư lớn vào hoạt động tiếp thị và bán hàng.

Hình 5: Chuỗi cung ứng cà phê đặc sản

Nguồn: dựa trên thông tin từ Counter Culture Coffee

Các nhà nhập khẩu là bên mua chính

Các nhà nhập khẩu đóng vai trò thiết yếu trên thị trường cà phê. Họ đóng vai trò là người quản lý chuỗi cung ứng và duy trì danh mục sản phẩm đa dạng từ nhiều nguồn gốc xuất xứ khác nhau. Họ cũng đảm nhận khâu hậu cần, cung cấp tài chính trước (pre-finance), kiểm soát chất lượng và quản lý biến động giá cả. Các nhà nhập khẩu còn là cầu nối giữa nhà sản xuất và người mua, chẳng hạn như các xưởng rang xay. Thông thường, họ có mối quan hệ lâu dài với cả nhà cung cấp và khách hàng của mình.

Trong bối cảnh giá cà phê Arabica đạt mức kỷ lục giai đoạn 2024–2025 (đỉnh điểm là 4,41 USD/lb vào tháng 2/2025), các nhà nhập khẩu phải đối mặt với áp lực lớn về biên lợi nhuận. Các nhà nhập khẩu độc lập quy mô nhỏ chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, và một số đã phải rời bỏ thị trường. Kết quả là, nguồn cung ổn định và đáng tin cậy từ các đối tác tại vùng nguyên liệu uy tín trở nên giá trị hơn bao giờ hết.

Các nhà nhập khẩu chuyên biệt có thể thu mua những lô cà phê chất lượng cao hoặc cà phê đơn nguồn gốc (single-origin) với số lượng nhỏ. Một số nhà nhập khẩu chuyên biệt quy mô lớn và nhỏ tại Châu Âu bao gồm:

  • Cafe Imports Europe, Rehm & Co và Touton Specialties Coffee (Đức);
  • Trabocca, The Coffee Quest và This Side Up (Hà Lan);
  • Belco (Pháp);
  • Sucafina Specialty (Bỉ);
  • Falcon Coffees (Anh);
  • Imperator (Ý).

Các xưởng rang xay quy mô nhỏ mang lại cơ hội tuyệt vời cho mô hình thương mại trực tiếp

Các xưởng rang xay nhỏ thường nhập cà phê nhân từ các đơn vị nhập khẩu. Cách làm này thuận tiện hơn so với việc thu mua trực tiếp từ nhà sản xuất, vì nó giúp các xưởng rang xay quy mô nhỏ giảm bớt gánh nặng từ những công việc nằm ngoài chuyên môn cốt lõi của họ. Các đơn vị nhập khẩu cũng có thể đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc – yếu tố thiết yếu để các xưởng rang xay chia sẻ câu chuyện về sản phẩm với khách hàng.

Số lượng các xưởng rang xay nhỏ nhập khẩu trực tiếp từ vùng trồng đang gia tăng, mặc dù tỷ trọng vẫn còn khiêm tốn. Các xưởng này thường chuyên về các dòng cà phê phối trộn (blend) và cà phê đơn nguồn gốc (single origin) chất lượng cao. Họ thường thực hiện thử nếm (cupping) để kiểm tra độ đồng đều của mẻ rang, đồng thời phát hiện các lỗi có thể phát sinh sau thu hoạch (chẳng hạn như trong quá trình lên men, phơi sấy hoặc bảo quản). Các xưởng rang xay nhỏ giao dịch trực tiếp với nhà sản xuất thường ít chú trọng đến các loại chứng nhận; thay vào đó, họ có phương thức riêng để đánh giá tính bền vững và chất lượng sản phẩm. Một số xưởng rang xay nhỏ thu mua cà phê trực tiếp từ các quốc gia sản xuất bao gồm:

  • Coffee Station (Hà Lan);
  • Frekko (Bỉ);
  • Günter Coffee (Đức);
  • Solberg & Hansen (Na Uy);
  • Coffee Collective (Đan Mạch);
  • Iron & Fire (Anh).

Các sàn giao dịch trực tuyến thúc đẩy hoạt động thương mại

Thị trường cà phê châu Âu đang dần thay đổi. Một số nông dân và hợp tác xã đã thiết lập mối quan hệ trực tiếp với các xưởng rang xay, mang lại cho các xưởng này quyền kiểm soát tốt hơn và sự minh bạch cao hơn. Trong một số trường hợp, các xưởng rang xay cũng chủ động rút ngắn chuỗi cung ứng. Ví dụ, Illy Caffè – một trong những công ty cà phê nổi tiếng nhất của Ý – làm việc trực tiếp với nông dân, mặc dù phần lớn nguồn cung cà phê của họ vẫn đến từ các công ty thương mại lớn.

Các sàn giao dịch trực tuyến đang góp phần thúc đẩy sự thay đổi này và khuyến khích mô hình thương mại trực tiếp. Đây là những nền tảng kết nối các chủ thể trong chuỗi cung ứng, chủ yếu là kết nối trực tiếp giữa nông dân và xưởng rang xay. Việc sử dụng các sàn giao dịch này cho phép nông dân, hợp tác xã hoặc các trạm sơ chế cắt giảm bớt các khâu trung gian trong chuỗi cung ứng. Điều này có thể giúp gia tăng lợi nhuận và tạo cơ hội để chia sẻ câu chuyện về sản phẩm cà phê của bạn. Một số sàn giao dịch tiêu biểu bao gồm:

  • Algrano
  • Raw Material
  • Beyco

Mặc dù ban đầu tập trung vào cà phê đặc sản (specialty coffee), các sàn giao dịch này hiện cũng ngày càng được các thương nhân kinh doanh cà phê thương mại (conventional coffee) sử dụng. Các sàn giao dịch trực tuyến hiếm khi được dùng làm kênh bán hàng duy nhất; thay vào đó, chúng đóng vai trò đa dạng hóa kênh phân phối và giúp người bán tiếp cận những khách hàng mới.

Hơn nữa, các nền tảng này có thể là bước khởi đầu thuận lợi để tham gia vào mô hình thương mại trực tiếp. Ngoài nền tảng giao dịch trực tuyến, họ còn cung cấp sự hỗ trợ và hướng dẫn để thiết lập các mối quan hệ kinh doanh. Algrano cũng tổ chức các chương trình đào tạo nhằm giúp nhà sản xuất chuẩn bị cho việc xuất khẩu sản phẩm. Bên cạnh đó, cả Beyco và Algrano đều có thể hỗ trợ nhà sản xuất về vấn đề cấp vốn trước (pre-financing).

Đâu là kênh phân phối thú vị nhất đối với bạn?

Kênh thị trường thú vị nhất cho cà phê đặc sản phụ thuộc nhiều vào bối cảnh cụ thể của bạn, bao gồm chất lượng sản phẩm, sản lượng, câu chuyện thương hiệu và khả năng duy trì hợp tác vượt xa các giao dịch mua bán đơn lẻ (spot transactions). Đối với hầu hết các nhà xuất khẩu, các đơn vị nhập khẩu chuyên biệt là kênh khả thi nhất và là điểm khởi đầu ít rủi ro nhất, miễn là bạn có thể chứng minh được chất lượng ổn định và khả năng duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài.

Các nhà giao dịch chuyên biệt thường hoạt động trong các phân khúc cà phê đặc sản có tính khác biệt. Việc gia nhập các kênh này thường đòi hỏi phải có điểm thử nếm (cupping score) được chứng thực đạt tối thiểu 80 điểm. Tuy nhiên, nhiều bên mua đặt ra ngưỡng cao hơn, từ 85 điểm trở lên, đặc biệt là đối với cà phê đơn nguồn gốc (single-origin) và cà phê lô nhỏ (micro-lot). Những bên mua này thường tìm kiếm các đặc tính hương vị độc đáo, sự ổn định về chất lượng theo thời gian và khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng.

Nhiều nhà nhập khẩu chuyên biệt ưu tiên làm việc trực tiếp với người sản xuất hoặc các hợp tác xã có tổ chức, vì điều này cho phép kiểm soát chất lượng chặt chẽ hơn, tạo điều kiện kể câu chuyện về sản phẩm và đảm bảo tính minh bạch. Các mối quan hệ trực tiếp hoặc bán trực tiếp cũng giúp giảm thiểu sự bất cân xứng thông tin và mở ra cơ hội đối thoại về giá cả, đầu tư vào chất lượng cũng như chia sẻ rủi ro.

3. Bạn phải đối mặt với sự cạnh tranh nào trên thị trường cà phê đặc sản?

Là nhà cung cấp cà phê, bạn hoạt động trong một môi trường toàn cầu đầy tính cạnh tranh. Với tư cách là nhà sản xuất hoặc xuất khẩu, điều quan trọng là bạn phải hiểu rõ phân khúc thị trường và quy mô hoạt động của mình. Việc xác định các yếu tố này sẽ giúp bạn nhận biết những quốc gia nào đang cạnh tranh với mình. Hiểu rõ về chất lượng, sản lượng và định vị sản phẩm giúp bạn đánh giá chính xác hơn về đối thủ cạnh tranh và xây dựng chiến lược tạo sự khác biệt trên thị trường toàn cầu. Những kiến ​​thức này là yếu tố cốt yếu để cạnh tranh hiệu quả và tạo dấu ấn riêng trên thị trường.

Bạn đang cạnh tranh với những quốc gia nào?

Phân khúc cà phê đặc sản chú trọng vào chất lượng, nguồn gốc, tính bền vững và các mối quan hệ thương mại trực tiếp, lâu dài. Các cuộc thi thường niên giúp xác định những loại cà phê có chất lượng cao nhất được sản xuất trên toàn thế giới. Việc xem xét các chính sách của chính phủ tại quốc gia sản xuất có ảnh hưởng đến ngành cà phê là rất quan trọng, bởi các chính sách này có thể tác động đến cơ hội và sự phát triển của ngành.

Hiện còn thiếu dữ liệu về số liệu xuất khẩu trong phân khúc cà phê đặc sản. Tuy nhiên, một số quốc gia nổi tiếng về cà phê đặc sản và đóng góp đáng kể vào thị trường châu Âu. Phần này sẽ giới thiệu bốn quốc gia là những nhà xuất khẩu cà phê đặc sản hàng đầu.

Brazil: Nhà cung cấp cà phê lớn nhất thế giới

Brazil là quốc gia sản xuất cà phê lớn nhất thế giới và là nhà cung cấp cà phê đặc sản nổi bật. Đây cũng là nhà sản xuất cà phê lớn nhất toàn cầu và là nhà cung cấp lớn nhất cho thị trường châu Âu. Brazil sản xuất cả hai loại cà phê là Arabica (chiếm 70%) và Robusta (chiếm 30%).

Cà phê Brazil nổi tiếng nhất với độ axit thấp cùng cảm giác và hương vị mượt mà. Các chuyên gia thử nếm thường nhận thấy thoang thoảng hương caramel, sô-cô-la hoặc các loại hạt. Tuy nhiên, hồ sơ hương vị còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chẳng hạn như giống cà phê. Mundo Novo, Bourbon, Catuaí và Acaiá là những giống cà phê phổ biến nhất. Brazil thường áp dụng phương pháp sơ chế khô nhờ vào các mùa khô trong năm.

Gần 73% lượng cà phê Brazil được thu hoạch một phần bằng máy móc. Địa hình bằng phẳng của Brazil tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng máy móc, giúp quy trình thu hoạch đạt hiệu quả cao hơn. Tuy nhiên, thu hoạch bằng máy thường không phù hợp với cà phê đặc sản (specialty coffee). Đối với cà phê đặc sản, việc chỉ hái những quả chín là yếu tố then chốt, trong khi các loại máy hái thường không thể phân biệt được giữa quả chín và quả chưa chín.

Dù vậy, Brazil đã khẳng định được vị thế là nhà cung cấp cà phê đặc sản đáng tin cậy. Thành quả này một phần nhờ vào Hiệp hội Cà phê Đặc sản Brazil (BSCA) – tổ chức hướng tới việc nâng cao tiêu chuẩn chất lượng và giá trị cho cà phê Brazil. Brazil là một trong những quốc gia đăng cai cuộc thi thường niên Cup of Excellence. Mục tiêu của cuộc thi là tìm ra những loại cà phê có chất lượng cao nhất. Các loại cà phê đạt giải sẽ được bán đấu giá trực tuyến trên toàn cầu với mức giá cao cấp. Cuộc thi này do tổ chức Alliance for Coffee Excellence (Liên minh vì Chất lượng Cà phê Xuất sắc) điều hành.

Bourbon Specialty Coffees là một nhà sản xuất tại Brazil chú trọng vào các phương thức canh tác bền vững. Họ đặc biệt coi trọng mối quan hệ trực tiếp với người nông dân. Cam kết về chất lượng và sự bền vững này đã giúp họ trở thành một nhà xuất khẩu uy tín. Họ đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các khía đoạn như giống cây, quy trình thu hái và sơ chế, qua đó tìm ra các giải pháp cải thiện hiệu suất.

Bảng 1: Hồ sơ năng lực cạnh tranh của Brazil

Điểm mạnh

Điểm yếu

Hình ảnh trên thị trường quốc tế

  • Là nhà sản xuất và xuất khẩu cà phê lớn nhất toàn cầu, đảm bảo lợi thế về quy mô.
  • Điều kiện khí hậu và địa hình đa dạng, phù hợp với nhiều loại cà phê khác nhau.
  • Cơ sở hạ tầng và chuyên môn vững chắc trong lĩnh vực canh tác và chế biến cà phê.
  • Thị trường cà phê đặc sản nội địa đang trên đà phát triển.
  • Các vấn đề môi trường liên quan đến nạn phá rừng và các biện pháp thực hành bền vững.
  • Biến đổi khí hậu được dự báo sẽ tác động nghiêm trọng đến các khu vực sản xuất trọng điểm.
  • Được biết đến với nguồn cung hạt cà phê ổn định, thường gắn liền với sản lượng lớn và giá cả phải chăng.
  • Được biết đến với nhiều loại cà phê đặc sản.
  • Định vị mình là nguồn cung đáng tin cậy cho cà phê thương phẩm.

Colombia: Thương hiệu quốc gia mạnh

Colombia là quốc gia sản xuất cà phê lớn thứ ba thế giới, chỉ sau Brazil và Việt Nam. Năm 2025, Châu Âu đã nhập khẩu 228.000 tấn cà phê nhân từ Colombia. Lượng nhập khẩu từ Colombia biến động qua từng năm do sự thay đổi về sản lượng. Mặc dù mức nhập khẩu của Châu Âu từ Colombia có sự dao động, nhưng không cho thấy xu hướng tăng hay giảm rõ rệt. Dự kiến ​​trong năm 2026, lượng nhập khẩu sẽ giảm do sản lượng sụt giảm 7%.

Colombia là quốc gia sản xuất cà phê Arabica chế biến ướt lớn nhất thế giới. Quốc gia này sở hữu ngành công nghiệp cà phê vững mạnh với trình độ công nghệ tiên tiến, đồng thời đã xây dựng được hình ảnh và thương hiệu uy tín cho các loại cà phê chất lượng cao. Cà phê Colombia nổi tiếng với các tầng hương vị của sô-cô-la, các loại hạt, thảo mộc, trái cây và các loại quả họ cam chanh. Phương pháp chế biến chủ đạo tại đây là chế biến ướt. Các giống cà phê phổ biến nhất của đất nước này bao gồm Typica, Bourbon, Caturra và Castillo.

Liên đoàn Người trồng Cà phê Colombia đóng vai trò chiến lược trong việc quảng bá và tiếp thị cà phê Colombia. "Café de Colombia" là một thương hiệu được bảo hộ và đã đăng ký trên eAmbrosia – hệ thống đăng ký các thương hiệu được bảo hộ tại Châu Âu. Việc đăng ký trên eAmbrosia là trường hợp đặc biệt trong số các quốc gia sản xuất cà phê, giúp bảo vệ quyền lợi cho hơn 550.000 hộ nông dân sản xuất nhỏ tại đây.

Ngành công nghiệp cà phê Colombia không ngừng phát triển. Các doanh nghiệp cà phê ngày càng chú trọng vào việc nâng cao năng lực và chất lượng sản phẩm. Các nhà sản xuất tại Colombia có thể tham gia các chương trình đánh giá chất lượng và thử nếm cà phê để đạt được chứng nhận. Cà phê của quốc gia này liên tục gặt hái thành công tại các cuộc thi, chẳng hạn như Giải vô địch Barista Thế giới (World Barista Championships). La Meseta là nhà sản xuất và xuất khẩu cà phê đặc sản (specialty coffee) và cà phê thương mại thông thường, đã đạt chứng nhận Fairtrade (Thương mại Công bằng) và chứng nhận hữu cơ. Họ tập trung vào nông nghiệp bền vững, bao gồm canh tác cà phê dưới bóng râm, phương pháp canh tác hữu cơ và các kỹ thuật chế biến thân thiện với môi trường.

Bảng 2: Hồ sơ năng lực cạnh tranh của Colombia

Điểm mạnh

Điểm yếu

Hình ảnh trên thị trường quốc tế

  • Thương hiệu rất mạnh.
  • Hệ thống hỗ trợ vững chắc, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và cơ sở hạ tầng.
  • Chú trọng mạnh mẽ vào các loại cà phê chất lượng cao.
  • Địa hình đa dạng ở vùng cao, mang lại nhiều loại cà phê chất lượng cao phong phú.
  • Sản xuất cà phê quanh năm
  • Lợi thế quy mô hạn chế do phần lớn là các trang trại nhỏ.
  • Công đoạn thu hoạch đòi hỏi nhiều nhân công, dẫn đến chi phí cao hơn.
  • Thiếu hụt lao động tại một số khu vực.
  • Đã xây dựng được một thương hiệu rất mạnh, nổi tiếng với các loại cà phê chất lượng cao và hương vị độc đáo.

Ethiopia: Một trong những quốc gia sản xuất cà phê hữu cơ hàng đầu thế giới

Ethiopia là một trong những quốc gia sản xuất cà phê hữu cơ hàng đầu thế giới; 95% sản lượng cà phê của nước này là cà phê hữu cơ, chủ yếu do hạn chế về tài chính. Phần lớn nông dân không có đủ kinh phí để mua các loại vật tư nông nghiệp. Điều này cũng dẫn đến năng suất sản xuất rất thấp. Cà phê Ethiopia nổi tiếng với hương vị đặc trưng của trái cây và hoa. Các phương pháp chế biến phổ biến nhất tại đây là phơi khô tự nhiên (sun drying) và chế biến ướt (wet washing). Các giống cà phê phổ biến bao gồm Longberry, Shortberry và Mocha.

Ethiopia thường được coi là cái nôi của cà phê, bởi nhiều giống cà phê có nguồn gốc từ các vùng rừng núi tại đây. Các chuyên gia về biến đổi khí hậu nhận định rằng những biến động khí hậu tại Ethiopia có xu hướng xảy ra thường xuyên hơn. Điều này sẽ làm giảm diện tích đất phù hợp để sản xuất cà phê đặc sản. Chính phủ Ethiopia đang khuyến khích ngành này áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững hơn.

Cà phê Ethiopia được đánh giá cao nhờ hương vị, chất lượng và nguồn gốc xuất xứ. Thị trường cà phê Ethiopia có tính phân mảnh cao và mức độ cạnh tranh gay gắt. Cà phê của Ethiopia sở hữu tiềm năng lớn trên thị trường cà phê đặc sản. Nền kinh tế nước này hưởng lợi đáng kể từ hoạt động xuất khẩu cà phê; chính vì vậy, chính phủ Ethiopia ưu tiên các chính sách đảm bảo sự bền vững về mặt xã hội, kinh tế và môi trường.

Bette Buna là một ví dụ về doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu chú trọng đầu tư vào cộng đồng địa phương thông qua việc tạo cơ hội việc làm cho thanh niên và tổ chức các khóa đào tạo về tài chính cho nhân viên. Họ cũng sở hữu bốn vườn ươm giống cà phê nhằm cung cấp các giống cây có khả năng chống chịu tốt, giúp nâng cao chất lượng sản phẩm. Moyee tập trung cung cấp cà phê đơn nguồn gốc (single-origin) nhưng cũng có các dòng cà phê phối trộn đặc sản; họ thực hiện quy trình rang xay ngay tại vùng nguyên liệu và xuất khẩu cà phê đã rang sang châu Âu, nhờ đó phần lớn giá trị gia tăng được giữ lại tại Ethiopia.

Bảng 3: Hồ sơ năng lực cạnh tranh của Ethiopia

Điểm mạnh

Điểm yếu

Hình ảnh trên thị trường quốc tế

  • Chú trọng mạnh mẽ vào việc sản xuất cà phê hữu cơ.
  • Có uy tín về chất lượng cà phê hảo hạng.
  • Tình hình chính trị không ổn định.
  • Danh tiếng về chất lượng và vị thế là nơi khởi nguồn của cà phê.

Sàn giao dịch cà phê Kenya: Mang lại mức giá tốt hơn cho người nông dân

Hệ thống phân loại của Kenya giúp việc tìm kiếm nguồn cà phê chất lượng cao trở nên thuận tiện. Ngành cà phê Kenya vận hành dựa trên các phiên đấu giá do Sàn giao dịch Cà phê Nairobi (NCE) – một tổ chức phi lợi nhuận thuộc sở hữu nhà nước – tổ chức. Tại các phiên đấu giá này, những lô cà phê có chất lượng cao hơn sẽ đạt mức giá bán cao hơn. Hệ thống này giúp duy trì mức giá tốt trên thị trường quốc tế cho cà phê Kenya nhưng lại hạn chế cơ hội giao thương trực tiếp giữa các nhà sản xuất Kenya với các đối tác quốc tế. Hiệp hội Nhà sản xuất Cà phê Kenya (KCPA) đại diện cho gần 350.000 hộ trồng cà phê, hỗ trợ họ giải quyết các vấn đề liên quan đến sản xuất, chế biến và tiếp thị.

Cà phê Kenya được đánh giá cao nhờ hương vị sống động, thanh khiết với các nốt hương cam chanh, tiêu và mâm xôi đen. Phương pháp chế biến ướt là quy trình phổ biến nhất tại đây.

Gikanda Coffee là đơn vị đạt các chứng nhận Rainforest Alliance, hữu cơ (organic) và Fairtrade. Họ thường xuyên thử nghiệm nhiều phương pháp chế biến cà phê khác nhau; chẳng hạn như áp dụng kỹ thuật lên men kỵ khí và quy trình sấy khô có kiểm soát. Hợp tác xã này cũng đầu tư vào các lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và giáo dục cho cộng đồng. Othaya Coffee là một nhà sản xuất cà phê khác của Kenya đạt chứng nhận Fairtrade; họ mang lại nguồn thu nhập bền vững cho khoảng 1.100 hộ nông dân quy mô nhỏ.

Bảng 4: Hồ sơ năng lực cạnh tranh của Kenya

Điểm mạnh 

Điểm yếu

Hình ảnh trên thị trường

  • Ngành cà phê có cơ cấu bài bản.
  • Cho thấy tiềm năng tăng trưởng cao.
  • Chú trọng vào cà phê đặc sản.
  • Các lợi thế về địa lý như độ cao lớn và đất núi lửa.
  • Hạn hán do biến đổi khí hậu.
  • Sản xuất kém hiệu quả.
  • Nhà sản xuất cà phê chất lượng cao

Theo CBI

 

Admin

Việt Nam vẫn là điểm đến đầu tư hấp dẫn: CEO Nestlé Việt Nam

Bài trước

Phần 4: Cập nhật thị trường cà phê châu Âu - Thị trường cà phê đặc sản Đông Âu đang tăng tốc đuổi kịp các thị trường châu Âu khác

Bài sau

Bài viết tương tự

Bình luận

Trả lời bình luận

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường * là bắt buộc

Xem thêm Cà phê/Ca cao