Thực phẩm và Đồ uống

Vấn đề sâu xa đằng sau cuộc khủng hoảng an toàn thực phẩm ở Việt Nam

0

Các trường hợp ngộ độc thực phẩm đầu năm 2026 đã phơi bày những lỗ hổng lớn trong quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm của Việt Nam. Việt Nam đang tập trung mạnh vào điều mà nhiều người coi là nút thắt cổ chai lớn nhất trong quản lý an toàn thực phẩm: mô hình giám sát phân tán, chia sẻ giữa ba bộ. Nhưng nhìn sâu hơn, số lượng các cơ quan liên quan chỉ là bề nổi của một vấn đề phức tạp hơn nhiều.

Hơn một thế kỷ trước, thí nghiệm nổi tiếng của Ivan Pavlov đã chứng minh phản xạ có điều kiện kinh điển: chỉ cần nhìn hoặc ngửi thấy mùi thức ăn ngon cũng có thể kích hoạt phản ứng tiêu hóa để chuẩn bị ăn. Tuy nhiên, ngày nay, cảm giác khoái lạc bản năng đó ngày càng được thay thế bằng sự lo lắng. Khi đối mặt với một bữa ăn hấp dẫn, nhiều người không còn nghĩ đến hương vị trước tiên, mà thay vào đó tự hỏi liệu thịt có chứa mầm bệnh hay rau củ có chứa dư lượng hóa chất hay không. Thống kê từ quý đầu tiên năm 2026 tại Việt Nam cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Cả nước ghi nhận 36 vụ ngộ độc thực phẩm, trong đó có 9 vụ quy mô lớn ảnh hưởng đến hơn 30 người mỗi vụ. Những điểm yếu trong kiểm soát chuỗi cung ứng ngày càng trở nên rõ ràng. 

Sự cần thiết của một cơ quan quản lý duy nhất

Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc quản lý phân tán đa ngành thường dẫn đến các cuộc kiểm tra chồng chéo, phân chia quyền hạn và những lỗ hổng trong quy định, trong đó một số doanh nghiệp phải đối mặt với các cuộc kiểm tra lặp đi lặp lại trong khi những doanh nghiệp khác hoàn toàn thoát khỏi sự giám sát. Ngược lại, một cơ quan an toàn thực phẩm thống nhất có thể phản ứng nhanh hơn nhiều, ban hành các lệnh thu hồi sản phẩm hoặc cách ly ngay lập tức mà không bị chậm trễ về thủ tục hành chính giữa các bộ.

Cơ quan Thực phẩm Singapore (SFA) thường được trích dẫn như một ví dụ thành công. Mặc dù nhập khẩu khoảng 90% nguồn cung cấp thực phẩm từ 170 quốc gia, Singapore vẫn duy trì kiểm soát chặt chẽ chuỗi cung ứng thông qua chiến lược “ba giỏ thực phẩm”. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc hợp nhất quyền hạn có thể cải thiện hiệu quả. Nhưng cách xử lý cuộc khủng hoảng nhiễm độc botulism giả của Fonterra năm 2013 của New Zealand cũng đưa ra một bài học cảnh báo. Vấn đề sâu xa hơn xuất hiện sau khi New Zealand sáp nhập cơ quan an toàn thực phẩm của mình vào một bộ lớn hơn có nhiệm vụ thúc đẩy sản xuất nông nghiệp và xuất khẩu. Khi cuộc khủng hoảng nổ ra, cơ quan này đã phải đối mặt với những lời chỉ trích vì dường như quan tâm đến việc bảo vệ danh tiếng thương mại hơn là ưu tiên sức khỏe cộng đồng.

Bài học cho Việt Nam rất rõ ràng: việc tạo ra một thể chế mới chỉ là lớp vỏ bên ngoài. Thách thức thực sự nằm ở việc duy trì sự độc lập hoàn toàn trong đánh giá rủi ro sức khỏe, không bị ảnh hưởng bởi áp lực tăng trưởng kinh tế hay mục tiêu xuất khẩu. Do đó, một cơ quan thống nhất nên hoạt động như một cơ quan an toàn thực phẩm độc lập chứ không phải là một phần mở rộng của chính sách công nghiệp hay thương mại.

Vấn đề về các tiêu chuẩn phi thực tế

Ngay cả khi Việt Nam thành lập một cơ quan chuyên trách về an toàn thực phẩm duy nhất, hệ thống vẫn sẽ không hiệu quả nếu nền kinh tế phi chính thức phần lớn không được quản lý. Các quy định hiện hành vẫn gặp khó khăn trong việc giám sát hiệu quả hàng triệu doanh nghiệp hộ gia đình, nhà sản xuất nhỏ, người bán hàng rong và tiểu thương. Trong nhiều trường hợp, “cam kết” về an toàn thực phẩm do các doanh nghiệp ký kết chỉ là những giấy tờ được cất trong ngăn kéo mà không có sự giám sát thực chất.

Vấn đề này không chỉ riêng ở Việt Nam. Nghiên cứu của FAO tại các nước châu Phi và Mỹ Latinh cho thấy hệ thống an toàn thực phẩm thường thất bại khi chính phủ cố gắng áp đặt các tiêu chuẩn vệ sinh và công nghệ kiểu phương Tây lên các thị trường truyền thống. Khi các tiêu chuẩn trở nên quá cao và chi phí tuân thủ quá đắt đỏ, các tiểu thương bị đẩy xuống hoạt động ngầm, tạo ra các hoạt động bất hợp pháp và làm tăng cơ hội nhận hối lộ. Thay vì hình sự hóa các doanh nghiệp phi chính thức hoặc áp đặt các tiêu chuẩn cứng nhắc ngay lập tức, các chuyên gia đề xuất áp dụng một lộ trình tuân thủ dần dần.

Các quan chức địa phương nên chuyển từ vai trò thanh tra đơn thuần sang vai trò hỗ trợ, hướng dẫn người bán hàng thông qua các hướng dẫn thực hành và các biện pháp vệ sinh đơn giản, chẳng hạn như tách riêng dụng cụ chế biến thực phẩm sống và chín. Đồng thời, chính phủ phải đầu tư vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng vệ sinh tại các chợ truyền thống.

Chuyển từ cấp phép sang truy xuất nguồn gốc kỹ thuật số

Một điểm yếu lớn khác nằm ở việc Việt Nam quá phụ thuộc vào các thủ tục cấp phép ban đầu trong khi việc thực thi sau kiểm tra vẫn còn tương đối yếu. Điều này đã cho phép các chứng nhận pháp lý trở thành “lá chắn” để thịt nhiễm bẩn hoặc thực phẩm không an toàn vẫn có thể vào trường học và chợ. Ở các nước phát triển, giám sát sau khi đưa sản phẩm ra thị trường là xương sống của hệ thống kiểm soát chất lượng. Chìa khóa để giám sát hiệu quả là dữ liệu. Nếu không có dữ liệu chuỗi cung ứng đáng tin cậy, việc truy xuất nguồn gốc sẽ trở nên bất khả thi. Khi các giao dịch tại các chợ đầu mối hoặc nhà cung cấp cho trường học vẫn phụ thuộc nhiều vào hồ sơ viết tay mà không có tài liệu điện tử, việc truy tìm nguồn gốc ô nhiễm trong một sự cố trở nên gần như không thể.

Việt Nam có thể học hỏi từ Quy định 178/2002 của Liên minh Châu Âu, trong đó thiết lập nguyên tắc “một bước lùi, một bước tiến” như một nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với tất cả các doanh nghiệp, bất kể quy mô. Các công ty phải ghi chép chính xác nguồn gốc nguyên liệu thô và nơi bán sản phẩm. Hệ thống hóa đơn điện tử, mã nhận dạng vùng trồng trọt và công nghệ blockchain có thể trở thành những công cụ quan trọng trong việc bảo vệ người tiêu dùng khỏi thực phẩm không an toàn. Nếu hệ thống kiểm soát biên giới không nhận được chứng chỉ phân tích rủi ro điện tử từ các nhà xuất khẩu, việc thông quan hải quan sẽ tự động bị đình chỉ.

Không có luật nào hoạt động hiệu quả nếu thiếu sự thực thi minh bạch

Vụ bê bối “thịt thối” năm 2017 của Brazil, trong đó các tập đoàn thịt lớn đã hối lộ thanh tra để xuất khẩu sản phẩm hỏng, cho thấy rằng không có khung pháp lý nào có thể hoạt động nếu chính các cơ quan thực thi bị tha hóa. Do đó, bất kỳ luật an toàn thực phẩm mới nào ở Việt Nam đều cần có cơ chế giám sát chéo nghiêm ngặt và luân chuyển nhân viên bắt buộc tại các vị trí thanh tra nhạy cảm trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Đồng thời, văn hóa an toàn thực phẩm chỉ thực sự thay đổi khi chính phủ tạo ra các động lực kinh tế để khuyến khích tuân thủ và trừng phạt nghiêm khắc các hành vi vi phạm.

Hệ thống của Trung Quốc cho phép người tiêu dùng kiện các công ty và yêu cầu bồi thường lên đến 10 lần giá trị sản phẩm đã biến hàng triệu người dân thành những thanh tra an toàn thực phẩm không lương, tạo áp lực rất lớn lên các doanh nghiệp phải tuân thủ. Hệ thống điểm trừ và thu hồi giấy phép vĩnh viễn đối với các vi phạm vệ sinh của Singapore cũng tạo ra sự răn đe mạnh mẽ. Các doanh nghiệp thực phẩm được yêu cầu công khai xếp hạng vệ sinh tại cửa hàng, cho phép người tiêu dùng trực tiếp ảnh hưởng đến sự tồn tại của doanh nghiệp thông qua lựa chọn mua hàng của họ.

Việt Nam có khả năng xây dựng một hệ thống an toàn thực phẩm hiệu quả thông qua một cơ quan độc lập chuyên trách, giám sát chặt chẽ hơn các chuỗi cung ứng phi chính thức, truy xuất nguồn gốc kỹ thuật số và các biện pháp chống tham nhũng nghiêm khắc hơn. Chỉ bằng cách kiểm soát chuỗi cung ứng, xã hội mới thực sự có thể bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hạnh phúc của các thế hệ tương lai.

Theo VNS

Admin

VASEP yêu cầu tuân thủ khẩn cấp sau khi Mỹ đưa Việt Nam vào danh sách theo dõi sở hữu trí tuệ hàng đầu

Bài trước

Xuất khẩu lô sầu riêng “làn xanh” đầu tiên sang Trung Quốc

Bài sau

Bài viết tương tự

Bình luận

Trả lời bình luận

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường * là bắt buộc