Liệu Việt Nam có thể vươn lên trong chuỗi giá trị gỗ toàn cầu?
Năm 2025, Việt Nam xuất khẩu các sản phẩm gỗ và lâm nghiệp trị giá 18,3 tỷ USD. Nhưng trong bối cảnh rủi ro thương mại gia tăng và biên lợi nhuận ngày càng eo hẹp, tăng trưởng xuất khẩu đơn thuần không còn đủ.
Ba mươi năm trước, ngành công nghiệp gỗ Việt Nam chỉ quan tâm đến một câu hỏi: làm thế nào để xuất khẩu nhiều hơn. Ngày nay, một câu hỏi quan trọng hơn đã xuất hiện: Việt Nam có thể giữ lại bao nhiêu giá trị trong chuỗi giá trị toàn cầu? Năm 2025, xuất khẩu các sản phẩm gỗ và lâm nghiệp đạt 18,3 tỷ USD, đưa Việt Nam trở thành một trong những trung tâm hàng đầu thế giới về sản xuất và xuất khẩu đồ gỗ nội thất. Tuy nhiên, trong sáu tháng đầu năm 2026, xuất khẩu chỉ tăng 4,4%, trong khi các sản phẩm chế biến sâu giảm 2,7%. Tăng trưởng chủ yếu đến từ dăm gỗ, viên nén và ván gỗ công nghiệp. Những con số này cho thấy thách thức của ngành không còn đơn giản chỉ là xuất khẩu nhiều hơn, mà là tạo ra nhiều giá trị hơn.
Thách thức nằm ở thị trường lớn nhất
Mỹ là thị trường quan trọng nhất đối với ngành công nghiệp gỗ Việt Nam. Năm 2025, xuất khẩu gỗ và các sản phẩm gỗ sang Mỹ đạt 9,46 tỷ USD, chiếm 54,6% tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành. Tổng cộng, năm thị trường - Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, EU và Hàn Quốc - chiếm gần 90% kim ngạch xuất khẩu, cho thấy sự phụ thuộc lớn của ngành vào một số ít thị trường này.
Sự tập trung này cho phép các doanh nghiệp hưởng lợi từ lợi thế kinh tế theo quy mô và chuyên môn hóa sản xuất, nhưng đồng thời cũng hạn chế khả năng chuyển hướng đơn đặt hàng, khiến toàn ngành dễ bị tổn thương hơn trước những thay đổi chính sách tại các thị trường đối tác. Ngành công nghiệp gỗ Việt Nam càng thành công tại Mỹ, áp lực thương mại càng lớn. Ván ép hiện đang chịu sự xem xét sơ bộ của Bộ Thương mại Mỹ, với mức thuế chống bán phá giá đối với một số bên lên tới 196,14%, trong khi thuế suất chống trợ cấp sơ bộ là 15,56%. Đây là hai cơ chế riêng biệt và không thể cộng gộp lại, nhưng chúng cho thấy quy mô rủi ro liên quan.
Trong khi đó, đồ nội thất bọc nệm, tủ bếp, bàn và bàn trang điểm phải chịu thuế suất 25% theo Mục 232. Mỹ cũng đã mở rộng các cuộc điều tra theo Mục 301 liên quan đến năng lực sản xuất dư thừa, lao động cưỡng bức và vi phạm quyền sở hữu trí tuệ tiềm tàng. Mặc dù các cuộc điều tra này không nhất thiết dẫn đến thuế quan cuối cùng, nhưng chúng đã tạo ra sự không chắc chắn đáng kể cho các kế hoạch sản xuất, đầu tư và định giá sản phẩm.
Điều đáng lo ngại hơn là sự mất cân bằng quyền lực trong việc thiết lập luật chơi. Các doanh nghiệp Việt Nam có thể đưa ra lập luận, tham gia các phiên điều trần và cung cấp bằng chứng, nhưng họ không thể quyết định cách Mỹ thiết kế và áp dụng các công cụ thương mại của mình. Một thay đổi nhỏ về tiêu chí, cách tính lợi nhuận hoặc phạm vi sản phẩm cũng có thể phá vỡ mô hình kinh doanh được xây dựng trong nhiều năm.
Từ tăng trưởng thụ động đến chủ động hơn
Trong 30 năm qua, ngành lâm nghiệp và chế biến gỗ của Việt Nam đã mở rộng nhanh chóng, nhưng phần lớn sự tăng trưởng đó theo một quỹ đạo chủ yếu là phản ứng. Kim ngạch xuất khẩu tăng đều đặn, nhưng giá trị giữ lại trong nước không theo kịp, trong khi khả năng chống chịu với các cú sốc bên ngoài vẫn còn hạn chế. Một sự gián đoạn duy nhất - dù là "chính sách thuế quan gây shock" của Mỹ, xung đột địa chính trị hay sự tăng mạnh chi phí logistics - đều có thể ngay lập tức làm đảo lộn kế hoạch sản xuất và kinh doanh của hàng trăm doanh nghiệp.
Cho đến nay, nhiều doanh nghiệp chỉ bắt đầu phản ứng sau khi thuế quan được công bố, các thủ tục giải quyết tranh chấp thương mại được khởi xướng hoặc chuỗi vận tải bị gián đoạn. Cách tiếp cận này khiến các công ty luôn ở thế phòng thủ, tiêu tốn nguồn lực và gây khó khăn trong việc bảo vệ biên lợi nhuận. Một ngành có thể có dấu ấn xuất khẩu lớn, nhưng nếu không có khả năng dự báo và cảnh báo sớm mạnh mẽ, nó vẫn rất dễ bị tổn thương.
Chủ động không có nghĩa là có thể chi phối các quy tắc thương mại toàn cầu. Nó có nghĩa là tăng cường khả năng dự báo các diễn biến, xác định rủi ro sớm, chuẩn bị các kịch bản ứng phó và tham gia tích cực hơn vào việc hình thành các quy tắc ảnh hưởng trực tiếp đến ngành. Các biện pháp khắc phục thương mại, quản lý nguồn gốc xuất xứ, dữ liệu chuỗi cung ứng, đa dạng hóa thị trường và quỹ dự phòng cần trở thành những thành phần không thể thiếu của khả năng cạnh tranh, chứ không phải là những biện pháp chỉ được đưa ra sau khi khủng hoảng đã xảy ra.
Các quy tắc toàn cầu đang thay đổi
Chuỗi giá trị gỗ toàn cầu đang được định hình lại bởi địa chính trị thương mại, quá trình chuyển đổi xanh, công nghệ mới và chủ nghĩa bảo hộ đang gia tăng.
Về phía cầu, tăng trưởng chậm hơn, lãi suất cao và thị trường nhà ở yếu đang gây áp lực lên nhu cầu về đồ nội thất bằng gỗ. ITTO ghi nhận sự sụt giảm trong thương mại đồ nội thất bằng gỗ toàn cầu vào năm 2025, trong khi các doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí ngày càng cao cho năng lượng, hậu cần, vốn và tuân thủ quy định. Đồng thời, khả năng truy xuất nguồn gốc, các yêu cầu chống phá rừng, báo cáo phát thải và thẩm định đang trở thành điều kiện để tiếp cận các thị trường lớn. EU đang chuẩn bị thực hiện EUDR, Mỹ tiếp tục thực thi Đạo luật Lacey cùng với các biện pháp khắc phục thương mại, và nhiều thị trường khác cũng đang thắt chặt các yêu cầu về tính hợp pháp của sản phẩm.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi xanh không chỉ tạo ra thêm chi phí. FAO dự báo rằng nhu cầu toàn cầu về vật liệu có thể tăng khoảng 60% vào năm 2060. Với tính chất tái tạo và khả năng lưu trữ carbon, gỗ có nguồn gốc bền vững có cơ hội trở thành vật liệu chiến lược cho nền kinh tế sinh học và xây dựng phát thải thấp.
Nghịch lý của bẫy “không tăng trưởng thêm”
Một mô hình tăng trưởng dựa trên sản xuất theo hợp đồng, mở rộng năng lực sản xuất và tập trung vào một số thị trường trọng điểm đã giúp ngành công nghiệp gỗ Việt Nam đạt được những bước tiến đáng kể trong nhiều năm. Nhưng khi môi trường kinh doanh thay đổi, mô hình đó lại bộc lộ những hạn chế của nó.
Đây là bẫy “không tăng trưởng thêm”: doanh thu và sản lượng tiếp tục tăng, nhưng giá trị giữ lại trong nước Việt Nam không tăng tương ứng. Khi các doanh nghiệp cạnh tranh chủ yếu về giá cả, quyền kiểm soát thiết kế, thương hiệu, hệ thống phân phối và dữ liệu người tiêu dùng vẫn nằm trong tay khách hàng của họ. Do đó, phần lớn giá trị nằm ngoài nhà máy, trong khi các nhà sản xuất phải gánh chịu chi phí nguyên vật liệu, nhân công, hậu cần, tuân thủ quy định và các biện pháp khắc phục thương mại. Một lần tăng thuế quan từ 20-25% có thể vượt quá toàn bộ lợi nhuận của nhà sản xuất. Biên lợi nhuận ngày càng bị thu hẹp, trong khi chi phí đầu tư và rủi ro pháp lý, thị trường tiếp tục gia tăng. Do đó, quy mô lớn hơn không nhất thiết dẫn đến khả năng cạnh tranh mạnh mẽ hơn. Thay vào đó, nó có thể khiến các doanh nghiệp dễ bị tổn thương hơn trước những cú sốc bên ngoài.
Rủi ro cũng không chỉ đến từ Hoa Kỳ. Liên minh châu Âu yêu cầu các doanh nghiệp tuân thủ Quy định về đăng ký kinh doanh của EU (EUDR), các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và thẩm định, trong khi các thị trường khác liên tục nâng cao các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội. Nếu các doanh nghiệp tiếp tục cạnh tranh chủ yếu dựa trên số lượng và giá thấp, họ sẽ phải gánh chịu thêm chi phí tuân thủ trong khi gặp khó khăn cực kỳ lớn trong việc chuyển những chi phí đó sang giá bán cao hơn.
Năm bước chuyển đổi chiến lược cho ngành công nghiệp gỗ Việt Nam
Để chuyển mình từ một cường quốc xuất khẩu sang một trung tâm chế biến gỗ giá trị cao, ngành công nghiệp gỗ Việt Nam cần thực hiện năm bước chuyển đổi chiến lược.
- Tăng giá trị thay vì chỉ đơn thuần là kim ngạch xuất khẩu thông qua việc gia công sâu hơn, thiết kế, xây dựng thương hiệu và sở hữu trí tuệ.
- Nắm bắt tốt hơn sự đổi mới bằng cách tăng cường năng lực thiết kế, phát triển sản phẩm và ứng dụng công nghệ.
- Biến các tiêu chuẩn xanh thành lợi thế cạnh tranh, coi truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững là nền tảng để tiếp cận thị trường.
- Xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, đa dạng hóa thị trường và tăng cường năng lực phòng thủ thương mại.
- Đi trước những biến động toàn cầu bằng cách cải thiện hệ thống dự báo và cảnh báo sớm, đồng thời tham gia tích cực hơn vào việc định hình các quy tắc thương mại.
Ba mươi năm trước, ngành công nghiệp gỗ Việt Nam đã thành công nhờ trở nên đặc biệt giỏi trong việc sản xuất những gì thế giới cần. Trong 30 năm tới, sự thành công của ngành sẽ phụ thuộc vào việc liệu Việt Nam có thể tạo ra giá trị mà thế giới không dễ dàng thay thế hay không. Đó sẽ là thước đo thực sự của một cường quốc công nghiệp gỗ toàn cầu.
Theo ông Nguyễn Quốc Khánh (Chủ tịch Hiệp hội Lâm sản Việt Nam)





Bình luận