Ngành công nghiệp sầu riêng trị giá 4 tỷ USD của Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh gia tăng tại châu Á
Kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam có thể vượt mốc kỷ lục 4 tỷ USD vào năm 2026, tuy nhiên sự cạnh tranh ngày càng lớn từ Thái Lan, Malaysia và các nhà sản xuất khác trong khu vực đang tạo áp lực lên ngành hàng đang phát triển mạnh mẽ này. Sầu riêng đã trở thành một trong những nông sản có giá trị cao nhất của Việt Nam, với các vùng trồng trọng điểm tập trung tại Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long. Diện tích trồng sầu riêng của cả nước ước tính đạt khoảng 200.000 ha vào năm 2026, với sản lượng dự báo đạt 2,08 triệu tấn.
Theo số liệu từ Hải quan Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng đạt khoảng 1,77 tỷ USD trong 7 tháng đầu năm 2026, tăng 47,1% so với cùng kỳ năm ngoái và chiếm 36,98% tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả của cả nước. Riêng trong tháng 7, hoạt động xuất khẩu mang lại 681,2 triệu USD, tăng 30,2% so với tháng 6 và tăng 81% so với cùng kỳ năm trước. Hoạt động xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc, nơi chiếm khoảng 95% giá trị xuất khẩu của loại trái cây này. Sầu riêng Việt Nam cũng được xuất khẩu sang hơn 20 quốc gia và vùng lãnh thổ khác. Vào tháng 7/2026, Ấn Độ đã chính thức mở cửa thị trường cho sầu riêng tươi của Việt Nam, tạo thêm cơ hội tăng trưởng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Việc kết thúc mùa sầu riêng hè của Thái Lan được kỳ vọng sẽ mang lại lợi thế cho các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam trong tháng 9 và tháng 10 – thời điểm thu hoạch rộ tại các tỉnh Tây Nguyên như Đắk Lắk, Lâm Đồng và Gia Lai.
Ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, dự báo kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của cả nước sẽ vượt mốc 4 tỷ USD vào năm 2026, mức cao nhất từ trước đến nay. Theo ông, vào cao điểm mùa vụ, doanh thu xuất khẩu sầu riêng hàng tháng có thể đạt khoảng 1 tỷ USD. Mặc dù triển vọng rất khả quan, ngành hàng đang phát triển nhanh chóng này cũng đang đối mặt với hàng loạt thách thức. Diện tích trồng sầu riêng đã mở rộng nhanh chóng, nhưng khâu sản xuất vẫn chưa thực sự gắn kết chặt chẽ vào các chuỗi giá trị có tổ chức. Tại một số địa phương, việc mở rộng diện tích trồng diễn ra tự phát, thiếu sự cân nhắc kỹ lưỡng về điều kiện đất đai, nguồn nước, cơ sở hạ tầng hay khả năng quy hoạch các vùng trồng quy mô lớn. Sự liên kết giữa người trồng, bên thu mua, cơ sở chế biến, cơ sở đóng gói và nhà phân phối còn lỏng lẻo, thiếu sự phối hợp đồng bộ cũng như chưa có cơ chế rõ ràng về việc chia sẻ trách nhiệm và lợi ích.
Đồng thời, các thị trường nhập khẩu đang áp dụng những yêu cầu kỹ thuật ngày càng khắt khe. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn về kiểm dịch thực vật, an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất và truy xuất nguồn gốc đòi hỏi người trồng, cơ sở đóng gói, doanh nghiệp xuất khẩu và các bên liên quan phải nâng cao năng lực, đồng thời kiểm soát chặt chẽ mọi công đoạn, từ canh tác, thu hoạch đến sơ chế, bảo quản, đóng gói và xuất khẩu. Công tác quản lý sản xuất, giám sát vùng trồng và hỗ trợ xuất khẩu tại một số địa phương vẫn còn thiếu sự đồng bộ. Năng lực thích ứng của ngành trước những thay đổi về yêu cầu kỹ thuật, biến động thị trường và áp lực cạnh tranh quốc tế còn hạn chế. Dữ liệu về vùng trồng, cơ sở đóng gói và truy xuất nguồn gốc cần được chuẩn hóa hơn nữa, trong khi sự liên kết sản xuất tại một số nơi vẫn chưa đạt yêu cầu. Công nghệ bảo quản và chế biến cũng là một điểm yếu, khi ngành hàng này vẫn chủ yếu phụ thuộc vào kho lạnh, cấp đông và xuất khẩu trái cây tươi. Một số cơ sở đã áp dụng công nghệ cấp đông nhanh để duy trì chất lượng sản phẩm, nhưng chi phí công nghệ này còn cao và chưa được phổ biến rộng rãi.
Các đối thủ trong khu vực gia tăng cạnh tranh
Ngành sầu riêng của Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, đặc biệt là từ các quốc gia sản xuất khác tại Đông Nam Á như Thái Lan, Malaysia, Philippines và Campuchia. Thái Lan và Malaysia đang mở rộng ngành công nghiệp sầu riêng đông lạnh, trong khi Malaysia còn nắm giữ lợi thế về các giống sầu riêng. Trong khi đó, Campuchia đang mở rộng diện tích trồng và đẩy mạnh nỗ lực chuẩn hóa quy trình sản xuất. Việc Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc – nơi tiêu thụ khoảng 95% lượng sầu riêng xuất khẩu – càng làm gia tăng áp lực phải đa dạng hóa thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Các quy trình kiểm nghiệm cũng đặt ra nhiều thách thức. Việc lấy mẫu đối với một số lô hàng xuất khẩu chưa thực sự đảm bảo tính đại diện, nhất là với những lô hàng bao gồm các sản phẩm có đặc tính khác nhau. Điều này có thể ảnh hưởng đến độ chính xác và độ tin cậy của kết quả kiểm nghiệm, đồng thời có nguy cơ đe dọa đến việc duy trì sự công nhận đối với các phòng thí nghiệm phục vụ ngành xuất khẩu. Do đó, các cơ quan chức năng đã kêu gọi áp dụng quy trình lấy mẫu chặt chẽ và chuẩn hóa hơn để đảm bảo kết quả kiểm nghiệm đáng tin cậy.
Trong bối cảnh đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho rằng ngành sầu riêng cần chuyển hướng từ việc chỉ giải quyết vấn đề khi chúng đã phát sinh sang chủ động chuẩn bị ứng phó với các thách thức tiềm tàng. Chất lượng, an toàn thực phẩm và khả năng truy xuất nguồn gốc cần trở thành nền tảng của ngành, trong khi nhu cầu thị trường và định hướng của doanh nghiệp sẽ dẫn dắt việc tổ chức sản xuất. Bộ cũng kêu gọi tăng cường liên kết giữa các bên tham gia trong chuỗi cung ứng, đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và gia tăng giá trị sản phẩm nhằm xây dựng một ngành sầu riêng ổn định, minh bạch và bền vững hơn.
Theo VNS






Bình luận