Rau quả

1 tỷ người Trung Quốc vẫn chưa từng thưởng thức sầu riêng, ngành sầu riêng Việt Nam vẫn đứng trước triển vọng lớn

0

Nhu cầu tại Trung Quốc – thị trường tiêu thụ lớn nhất thế giới – vẫn đang tăng mạnh, tuy nhiên việc sở hữu mã số vùng trồng chính thức không đồng nghĩa với việc sầu riêng sẽ bán được giá cao hơn.

Việt Nam đang bước vào vụ thu hoạch sầu riêng chính với sản lượng đạt một triệu tấn. Riêng tỉnh Đắk Lắk ước tính sản lượng đạt 500.000 tấn, chủ yếu được thu hoạch trong khoảng thời gian từ tháng 8 đến tháng 11. Lịch thu hoạch này khác biệt so với các quốc gia sản xuất khác, mang lại lợi thế cạnh tranh trong việc bổ sung nguồn cung cho thị trường. Trung Quốc là thị trường tiêu thụ chính của sầu riêng Đắk Lắk, chiếm khoảng 70% tổng sản lượng sầu riêng của tỉnh.

Tại sự kiện “Chương trình Kết nối Giao thương và Hợp tác Chuỗi cung ứng Sầu riêng Việt Nam - Trung Quốc, Đắk Lắk 2026” diễn ra ngày 19/8, ông Liu Xu từ China Coop cho biết nhu cầu về sầu riêng chất lượng cao tại Trung Quốc vẫn tiếp tục tăng; đồng thời, các chính sách thương mại thuận lợi cùng lợi thế về vùng trồng của Việt Nam đang tạo ra cơ hội lớn để hai bên tăng cường hợp tác. Tuy nhiên, sự hợp tác cần vượt ra ngoài phạm vi mua bán hàng hóa thông thường và tập trung vào việc xây dựng một chuỗi ngành hàng an toàn, bền vững và mang tính dài hạn. Ông chia sẻ: “Chúng tôi không chỉ muốn mua sầu riêng từ Việt Nam. Chúng tôi mong muốn hợp tác cùng các đối tác để xây dựng một chuỗi cung ứng ổn định với tiềm năng phát triển lâu dài”.

China Coop mong muốn hợp tác với các đối tác Việt Nam để chuẩn hóa quy trình sản xuất tại các vùng trồng, bao gồm khâu chọn giống, kỹ thuật canh tác, kiểm soát sâu bệnh, thu hoạch và xử lý sau thu hoạch. Đơn vị này dự kiến ​​sẽ tổ chức các “lớp học tại vườn” nhằm hỗ trợ nông dân nâng cao kỹ thuật và phát triển các vùng nguyên liệu đáp ứng được yêu cầu của thị trường Trung Quốc.

Tại sự kiện, một nhà nhập khẩu khác từ Trung Quốc cho biết thị trường nước này vẫn còn dư địa tăng trưởng rất lớn. Khoảng 1 tỷ người dân Trung Quốc chưa từng thưởng thức sầu riêng, trong khi nhu cầu bán lẻ đối với loại trái cây này vẫn đang gia tăng, đặc biệt là đối với các sản phẩm chất lượng cao và thương hiệu cao cấp. Tuy nhiên, ông cũng chỉ ra rằng một số nhà đầu tư đã chịu thua lỗ do thông tin về vùng trồng, giá cả và kênh phân phối thiếu minh bạch, cùng với đó là tình trạng có quá nhiều khâu trung gian. "Với hệ thống gồm khoảng 1.800 chuỗi bán lẻ, chúng tôi có kinh nghiệm dày dạn trên thị trường và mong muốn chia sẻ thông tin để các hợp tác xã cũng như nông dân tại Đắk Lắk có thể chủ động hơn. Đồng thời, chúng tôi sẽ tiếp tục mở rộng đầu tư vào các hợp tác xã tại Việt Nam," ông chia sẻ.

Xây dựng quan hệ đối tác

Trước những lo ngại của nông dân và hợp tác xã rằng việc được cấp mã số vùng trồng không đảm bảo đầu ra hay giá bán ổn định, ông Lê Anh Trung - Chủ tịch Hiệp hội Sầu riêng Đắk Lắk - cho biết: "Mã số vùng trồng không phải là thương hiệu, cũng không đảm bảo rằng sầu riêng sẽ được thu mua với giá cao hơn." Theo ông Trung, mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói chỉ đơn thuần là các điều kiện cần thiết để xuất khẩu. Ông ví mã số này như một tấm "hộ chiếu", trong khi việc xây dựng thương hiệu và tạo ra giá trị cao hơn đòi hỏi sự hợp tác lâu dài. Vấn đề hiện nay trong chuỗi cung ứng sầu riêng là mối quan hệ giữa vùng trồng và doanh nghiệp thu mua vẫn chưa ổn định. Một doanh nghiệp có thể đưa ra mức giá 60.000 đồng/kg, nhưng nếu giá thị trường tăng lên 70.000 đồng vào ngày hôm sau, nông dân có thể quyết định không bán nữa. Ngược lại, khi giá giảm, doanh nghiệp cũng đối mặt với rủi ro nếu vẫn tiếp tục thu mua. Ông Trung cho rằng mô hình thu mua cần thay đổi khi ngành hàng này đã phát triển mạnh mẽ. Nông dân và hợp tác xã nên lựa chọn các đơn vị xuất khẩu có đủ năng lực và xây dựng mối quan hệ lâu dài với họ, thay vì chỉ chọn người mua dựa trên mức giá tại một thời điểm cụ thể. "Để xây dựng thương hiệu, cần có sự cam kết và lựa chọn những đơn vị xuất khẩu có đủ năng lực để cùng nhau phát triển thương hiệu đó," ông nói. Quá trình này có thể mất nhiều năm trước khi người tiêu dùng tại các thị trường nhập khẩu nhận biết, tin tưởng sản phẩm và sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn.

Chủ tịch Hiệp hội Sầu riêng Đắk Lắk cũng cho biết các doanh nghiệp xuất khẩu cần đóng vai trò chủ đạo trong chuỗi cung ứng, từ việc thu xếp vốn và đầu tư vào các nhà máy chế biến đến việc thiết lập hệ thống thu mua và đáp ứng các yêu cầu xuất khẩu. Trong khi đó, các hợp tác xã cần tổ chức sản xuất và duy trì sự hợp tác ổn định với các doanh nghiệp. Ông cũng lưu ý rằng các doanh nghiệp và thương lái Trung Quốc thường không trực tiếp đến tận vườn để thu mua sầu riêng theo cách thức truyền thống. Thay vào đó, họ cần hợp tác với các công ty Việt Nam đủ điều kiện để tổ chức thu mua và xuất khẩu. Các mối quan hệ hợp tác này phải đảm bảo tất cả các bên đều có thể duy trì hoạt động. Các công ty Trung Quốc cần hưởng lợi từ sự hợp tác này và các doanh nghiệp Việt Nam cần đảm bảo khả năng duy trì kinh doanh; chỉ khi đó, các hợp tác xã và nông dân mới có nền tảng vững chắc để duy trì sản xuất.

Việt Nam có thể vượt Thái Lan trở thành nước xuất khẩu sầu riêng hàng đầu thế giới

Ngành sầu riêng của Việt Nam đang tạo đà phát triển mạnh mẽ tại hai thị trường lớn nhất châu Á khi sản lượng tăng vọt lên 2,08 triệu tấn, mở ra triển vọng vượt qua Thái Lan để trở thành nước xuất khẩu hàng đầu thế giới.

Vào ngày 20/8, Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) đã phê duyệt thêm 401 mã vùng trồng và 166 mã số cơ sở đóng gói cho sầu riêng Việt Nam. Theo đại diện Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn), Việt Nam hiện có tổng cộng 1.917 mã số vùng trồng sầu riêng được GACC phê duyệt. Việc phê duyệt thêm số lượng lớn các vùng trồng và cơ sở đóng gói giúp mở rộng năng lực xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam sang Trung Quốc theo đường chính ngạch, đặc biệt là khi loại trái cây trị giá hàng tỷ đô la này đang bước vào vụ thu hoạch cao điểm tại khu vực Tây Nguyên.

Đáng chú ý, sầu riêng Việt Nam đã ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực tại các thị trường lớn ở châu Á trong tháng qua. Vào ngày 5/8, Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) đã cấp phép cho 50 cơ sở kiểm nghiệm thực hiện kiểm tra hàm lượng cadmium và chất Auramine O đối với sầu riêng xuất khẩu sang Trung Quốc. Tổng công suất xử lý của các phòng thí nghiệm này đạt từ 10.000 đến 13.000 mẫu mỗi ngày. Theo ông Phạm Văn Duy, Phó Cục trưởng Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn), mạng lưới kiểm nghiệm hiện tại cơ bản đáp ứng được nhu cầu xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc, ngay cả trong giai đoạn cao điểm của mùa vụ.

Vào giữa tháng 7, Chính phủ Ấn Độ đã ban hành quy định nhập khẩu mới, bổ sung Việt Nam vào danh sách các quốc gia được phép xuất khẩu sầu riêng tươi sang thị trường này. Động thái này mở ra cơ hội để sầu riêng Việt Nam tiếp cận thị trường hơn 1,4 tỷ dân, nơi tầng lớp trung lưu đang gia tăng mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu lớn đối với các sản phẩm nông sản và thực phẩm nhập khẩu chất lượng cao.

Sản lượng sầu riêng của Việt Nam năm nay dự kiến ​​đạt khoảng 2,08 triệu tấn, tương đương và nhỉnh hơn một chút so với mức 2,07 triệu tấn của Thái Lan. Điều này tạo lợi thế lớn để Việt Nam thu hẹp khoảng cách xuất khẩu với đối thủ cạnh tranh trong khu vực. Ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, nhận định rằng nếu các điều kiện xuất khẩu tiếp tục thuận lợi, Việt Nam hoàn toàn có thể vượt qua Thái Lan để trở thành quốc gia xuất khẩu sầu riêng lớn nhất thế giới. Khoảng cách này hiện đã được thu hẹp đáng kể; xét về sản lượng xuất khẩu sang Trung Quốc – thị trường tiêu thụ sầu riêng lớn nhất thế giới – thị phần của Việt Nam đã gần ngang bằng với Thái Lan. Chia sẻ với VietNamNet, ông Nguyên cho biết các vườn sầu riêng được trồng trong giai đoạn 2021–2023 tại khu vực Tây Nguyên và Đông Nam Bộ sắp bước vào giai đoạn cho năng suất cao nhất, qua đó có thể đẩy tổng sản lượng hàng năm của cả nước vượt mốc 2,2–2,5 triệu tấn.

Nếu kiểm soát tốt vấn đề an toàn thực phẩm và chuẩn hóa mã vùng trồng, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam có thể ổn định ở mức 4,5–5 tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, ông Nguyên cảnh báo rằng nếu lơ là trong công tác kiểm tra chất lượng, Việt Nam có nguy cơ nhanh chóng đánh mất thị phần vào tay các đối thủ cạnh tranh. Ông dự báo kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam sẽ đạt 4 tỷ USD vào năm 2026 và có thể tăng lên 4,5 tỷ USD nếu duy trì được tốc độ xuất khẩu hiện tại.

Giai đoạn giá sầu riêng cao ngất ngưởng sắp kết thúc

Tuy nhiên, khi Việt Nam tiến gần đến vị thế hàng đầu thế giới, ông Nguyễn tin rằng ngành sầu riêng sẽ trải qua một cuộc chuyển đổi lớn trong giai đoạn 2027–2030. Giai đoạn tăng trưởng sản lượng nhanh chóng sẽ dần nhường chỗ cho một giai đoạn mà chất lượng được kiểm soát chặt chẽ hơn, cấu trúc thị trường được định hình lại và sự cạnh tranh ngày càng tập trung vào toàn bộ chuỗi giá trị. Khi nguồn cung sầu riêng tăng mạnh, áp lực ổn định giá cả sẽ trở nên rõ rệt hơn. Ông Nguyễn cho rằng khó có thể duy trì mức giá phổ biến từ 100.000–150.000 đồng/kg (3,80–5,70 USD/kg) tại vườn cho sầu riêng xô (hàng hỗn hợp nhiều loại) như trước đây. Thay vào đó, giá dự báo ​​sẽ chuyển dịch về mức cân bằng bền vững hơn, dao động từ 40.000–70.000 đồng/kg (1,50–2,70 USD/kg), tùy thuộc vào giống và chất lượng.

Khả năng sinh lời cũng sẽ trở nên ngày càng chênh lệch. Các vườn trồng nằm ngoài vùng quy hoạch, vườn cho trái chất lượng thấp, hoặc các lô hàng có tỷ lệ chín không đều hay nhiễm kim loại nặng cao có thể chịu tổn thất lớn và đối mặt với nguy cơ bị loại khỏi thị trường. Trong giai đoạn 2027–2030, ngành sầu riêng Việt Nam cũng được dự báo sẽ chứng kiến ​​sự thay đổi rõ rệt về cả cơ cấu sản phẩm lẫn chuỗi giá trị. Tỷ trọng xuất khẩu sầu riêng tươi nguyên quả dự kiến ​​sẽ giảm, trong khi sầu riêng đông lạnh (nguyên quả hoặc tách múi) và các sản phẩm chế biến sâu hơn có thể tăng lên, chiếm khoảng 30–40% tổng giá trị xuất khẩu.

Công tác truy xuất nguồn gốc dự kiến ​​sẽ được số hóa toàn diện. Các quy định về hàm lượng cadmium, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và chứng nhận GlobalGAP sẽ trở thành điều kiện bắt buộc để duy trì mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói phục vụ xuất khẩu. Đồng thời, sự cạnh tranh quốc tế cũng sẽ trở nên gay gắt hơn. Thái Lan đang tập trung vào các tiêu chuẩn khắt khe hơn về độ chín tự nhiên và độ Brix, đồng thời mở rộng hệ thống logistics đường sắt để rút ngắn thời gian vận chuyển. Trong khi đó, Malaysia đang đẩy mạnh xuất khẩu các giống sầu riêng tươi cao cấp như Musang King và Black Thorn để phục vụ phân khúc khách hàng cao cấp tại Trung Quốc. Philippines, Campuchia và Lào, cùng với các vùng trồng thử nghiệm tại đảo Hải Nam (Trung Quốc), cũng được kỳ vọng sẽ bổ sung một lượng lớn sầu riêng vào thị trường. Ông Nguyễn nhận định rằng nguồn cung dồi dào từ nhiều quốc gia đổ về Trung Quốc sẽ tạo áp lực giảm giá đáng kể đối với mặt hàng này.

Tuy nhiên, mức giá thấp hơn có thể giúp loại trái cây này trở nên vừa túi tiền với đông đảo người tiêu dùng hơn. Điều này, đến lượt nó, có thể thúc đẩy nhu cầu tại Trung Quốc tiếp tục tăng trưởng và mở ra thêm cơ hội cho các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Một công ty Trung Quốc ước tính rằng có tới khoảng một tỷ người dân nước này chưa từng thưởng thức sầu riêng, trong khi nhu cầu bán lẻ vẫn đang trên đà tăng, đặc biệt là đối với các loại trái cây chất lượng cao và các thương hiệu cao cấp. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, Việt Nam sở hữu những lợi thế vượt xa yếu tố sản lượng ngày càng tăng. Khả năng thu hoạch sầu riêng rải vụ quanh năm mang lại sự linh hoạt cho các nhà xuất khẩu, đồng thời vị trí địa lý gần Trung Quốc giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển. Song, để duy trì và củng cố vị thế của mình, ngành sầu riêng Việt Nam cần vượt qua mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa vào sản lượng để chuyển sang cạnh tranh bằng chất lượng và giá trị trên toàn bộ chuỗi cung ứng.

Theo VNS

 

Admin

Xuất khẩu trái cây Việt Nam vượt mốc 1 tỷ USD tháng thứ hai liên tiếp

Bài trước

Vụ bê bối sầu riêng Việt Nam: 21 người bị khởi tố, Thứ trưởng bị bắt

Bài sau

Bài viết tương tự

Bình luận

Trả lời bình luận

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường * là bắt buộc

Xem thêm Rau quả