Ngành công nghiệp tôm đã trở thành chủ đề nóng của chính phủ sau khi Malaysia tạm ngừng nhập khẩu tôm Thái Lan vào ngày 1/6. Mặc dù tranh chấp thương mại này có thể sớm được giải quyết sau các cuộc họp vào đầu tháng 7, ngành công nghiệp tôm Thái Lan vẫn tiếp tục phải đối mặt với một thách thức lâu dài và nghiêm trọng hơn đã kéo dài hơn một thập kỷ. Bài viết này sẽ xem xét tầm quan trọng của ngành công nghiệp này đối với nền kinh tế Thái Lan, những thách thức lớn mà ngành phải đối mặt và các giải pháp tiềm năng để hỗ trợ sự phục hồi và tăng trưởng bền vững của ngành.
Thái Lan sản xuất bao nhiêu tôm mỗi năm?
Ông Ekapoj Yodpinit, chủ tịch Hiệp hội Tôm Thái Lan, cho biết Thái Lan từng là nhà sản xuất và xuất khẩu tôm lớn nhất thế giới. Vào thời kỳ đỉnh cao năm 2010, nước này sản xuất 640.000 tấn tôm mỗi năm, với giá trị xuất khẩu hơn 110 tỷ baht. Tuy nhiên, sau khi dịch bệnh hội chứng chết sớm (EMS) bùng phát vào năm 2012, ngành công nghiệp này đã chịu những tổn thất nghiêm trọng. Sản lượng tôm hàng năm đã giảm xuống còn khoảng 270.000-280.000 tấn, trong khi giá trị xuất khẩu giảm xuống còn khoảng 40 tỷ baht mỗi năm.
Năm 2025, khoảng 48% sản lượng dành cho xuất khẩu, phần còn lại được tiêu thụ trong nước. Đầu năm nay, ngành công nghiệp này đã đặt mục tiêu sản lượng là 400.000 tấn. Nếu đạt được mục tiêu đó, xuất khẩu tôm có thể vượt quá 250.000 tấn.
Tại sao Malaysia tạm ngừng nhập khẩu tôm Thái Lan?
Việc tạm ngừng nhập khẩu chủ yếu xuất phát từ các biện pháp đối phó thương mại và các yêu cầu an toàn thực phẩm quốc gia được tăng cường của Malaysia. Vào tháng 5, Thái Lan đã hạn chế nhập khẩu cá chẽm biển của Malaysia do lo ngại về dư lượng hóa chất, khiến Malaysia tạm thời cấm tôm Thái Lan, viện dẫn các biện pháp kiểm soát an toàn thực phẩm. Lệnh cấm, có hiệu lực từ tháng 6, ảnh hưởng đến năm loài: tôm thẻ chân trắng, tôm sú đen, tôm sú đỏ, tôm chuối và tôm càng xanh. Chính quyền Malaysia cho biết vào tháng 6 rằng lệnh cấm sẽ vẫn được áp dụng cho đến khi các cơ quan nông nghiệp Thái Lan nộp bảng câu hỏi về tiêu chuẩn an toàn thực phẩm đã hoàn chỉnh để đánh giá lại chính thức.
Việc tạm dừng xuất khẩu có tác động như thế nào đến ngành công nghiệp tôm của Thái Lan?
Theo Trung tâm Nghiên cứu Kasikorn (K-Research), Malaysia là thị trường xuất khẩu sản phẩm tôm lớn thứ 11 của Thái Lan, chiếm khoảng 1% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm toàn cầu của Thái Lan. Tôm tươi, tôm ướp lạnh và tôm đông lạnh chiếm 97% lượng hàng xuất khẩu sang Malaysia, trong khi 3% còn lại là các sản phẩm tôm chế biến, bao gồm cả tôm đóng hộp. Ông Ekapoj ước tính trước khi lệnh tạm dừng có hiệu lực, Thái Lan xuất khẩu tới 100 tấn tôm sang Malaysia mỗi ngày, tương đương khoảng 3.000 tấn mỗi tháng. K-Research lưu ý rằng mặc dù Malaysia chỉ chiếm một phần nhỏ trong xuất khẩu tôm của Thái Lan, nhưng việc tạm dừng này gây thêm áp lực lên ngành, vốn đã phải đối mặt với tình trạng đơn đặt hàng giảm từ các đối tác thương mại và cạnh tranh toàn cầu gay gắt. Lệnh cấm đã buộc các nhà xuất khẩu phải tìm kiếm các thị trường thay thế cho các sản phẩm trước đây dành cho Malaysia, đồng thời làm gia tăng áp lực giảm giá đối với giá tôm tại trang trại.
Ông Ekapoj cho biết kể từ khi lệnh cấm có hiệu lực, giá tôm tại trang trại đã giảm từ 50-60 baht/kg. Tuy nhiên, giá tôm đã phục hồi từ 20-30 baht/kg so với mức thấp nhất do nguồn cung trong nước giảm sau mùa thu hoạch ở khu vực phía Nam. Ông cho biết, kể từ lệnh cấm, giá tôm bán lẻ trong nước không giảm nhiều như giá bán tại trang trại do các chi phí phát sinh như vận chuyển.

Cả hai nước đang giải quyết vấn đề này như thế nào?
Bộ trưởng Nông nghiệp và Hợp tác xã Suriya Juangroongruangkit đã có cuộc thảo luận với Bộ trưởng Nông nghiệp và An ninh Lương thực Malaysia, Datuk Seri Mohamad Sabu vào ngày 1/7. Ông Suriya cho biết hai nước đã nhất trí đẩy nhanh quá trình kiểm tra liên quan đến các yêu cầu vệ sinh và kiểm dịch thực vật, bao gồm kiểm tra dư lượng hóa chất và vệ sinh, để khôi phục hoạt động thương mại. Nếu quá trình diễn ra theo kế hoạch, ông dự kiến Thái Lan sẽ nối lại xuất khẩu tôm sang Malaysia trong vòng 30 ngày. Sau cuộc gặp với Thủ tướng Malaysia Anwar Ibrahim tại Putrajaya vào ngày/7, Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul đã tái khẳng định tuyên bố của ông Suriya. Theo ông Ekapoj, sau các cuộc thảo luận này, Thái Lan và Malaysia cần thành lập các nhóm công tác để giám sát chi tiết thực hiện.
Ngành nuôi tôm Thái Lan còn đối mặt với những thách thức nào khác?
Ông Ekapoj cho biết, dịch bệnh bùng phát là thách thức lớn nhất đối với người nuôi tôm. Các bệnh chính như bệnh đốm trắng, hội chứng EMS, hội chứng phân trắng và bệnh đầu vàng đã làm giảm đáng kể năng suất nuôi trồng. "Những bệnh này đã trở thành một khoản chi phí ẩn, đẩy chi phí sản xuất lên cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh và làm suy yếu khả năng cạnh tranh của Thái Lan", ông Ekapoj nói. Trong nhiều trường hợp, người nuôi không thể thu hoạch hết tôm vì một số con chết trước thời điểm thu hoạch.
Hơn nữa, ông cho biết Thái Lan đang thiếu các giống tôm thích nghi với điều kiện địa phương, đòi hỏi các giống có cả khả năng kháng bệnh và tốc độ tăng trưởng nhanh. Sản lượng tôm giảm cũng ảnh hưởng đến các nhà điều hành kho lạnh và các nhà máy chế biến, khiến họ không thể hoạt động hết công suất hoặc đáp ứng nhu cầu đơn đặt hàng.
Làm thế nào Thái Lan có thể vực dậy ngành nuôi tôm và phát triển bền vững?
Ông Ekapoj cho biết, chính phủ và các cơ quan liên quan phải phối hợp với nhau để giải quyết các vấn đề về dịch bệnh. "Người nuôi đã cố gắng tự giải quyết vấn đề này trong nhiều năm nhưng không thành công", ông lưu ý. Ông Ekapoj cho biết, các hộ nuôi tôm tin rằng khoa học có thể giải quyết được dịch bệnh dai dẳng và đã kêu gọi các viện nghiên cứu và chính phủ áp dụng một cách tiếp cận phối hợp và thực tiễn hơn. Ông lưu ý rằng chính phủ nên đóng vai trò điều phối trung tâm, tập hợp các nhà nghiên cứu hàng đầu từ các trường đại học trên toàn quốc hiện đang làm việc riêng lẻ để hợp tác phát triển các giải pháp có hệ thống và bền vững cho những thách thức trong nuôi trồng.
Ông Ekapoj dẫn chứng Ecuador là một ví dụ về sự đổi mới thành công. Mặc dù phải đối mặt với các đợt bùng phát dịch bệnh tương tự, quốc gia này đã vượt qua những thách thức bằng cách đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để phát triển các giống tôm thích nghi tốt hơn với điều kiện địa phương và có khả năng kháng bệnh cao hơn. "Ngân sách đầy đủ và sự hợp tác tích hợp giữa các lĩnh vực là rất cần thiết", ông nói. "Chúng ta cần sự hợp tác giữa các cơ sở học thuật và cả các viện nghiên cứu trong nước và quốc tế để giải quyết vấn đề này."
Ngành công nghiệp này đã yêu cầu chính phủ phân bổ khoảng 5,5 tỷ baht để thực hiện các chiến lược và sáng kiến theo dự thảo Kế hoạch Hành động Quốc gia về Giải quyết Thách thức trong Ngành Tôm biển (2026-2030). Các biện pháp bao gồm: quản lý nguồn nước nuôi; phát triển và kiểm soát các yếu tố đầu vào sản xuất như tôm giống và thức ăn; giám sát, phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh; cải thiện năng suất và giảm chi phí; nghiên cứu và phát triển; Phát triển nguồn nhân lực và chuyển giao công nghệ; tiêu chuẩn sản xuất; tiếp thị và chế biến; đàm phán thương mại quốc tế; và hợp tác giữa khu vực công và tư. Ông Ekapoj cho biết ông tin tưởng những biện pháp này sẽ giúp giải quyết hiệu quả các vấn đề của ngành và củng cố vị thế của Thái Lan trên thị trường tôm toàn cầu, đồng thời bày tỏ hy vọng chính phủ sẽ phê duyệt ngân sách để hỗ trợ ngành này.
Theo Bangkok Post






Bình luận