0

Tình trạng khan hiếm nguồn nguyên liệu tại khu vực Nam Thái Bình Dương đẩy nhanh sự trỗi dậy của các nhà cung cấp thay thế như Ấn Độ và Việt Nam, trong khi hoạt động nuôi trồng thủy sản thâm canh đang đưa ngành này hướng tới mốc giá trị 19 tỷ USD.

Thị trường toàn cầu về bột cá và dầu cá đang trải qua quá trình tái cấu trúc trong quý 3 năm 2026. Tình trạng sụt giảm nguồn cung nguyên liệu kéo dài tại khu vực Nam Thái Bình Dương đã làm thay đổi các chuỗi cung ứng quốc tế, thúc đẩy việc hình thành các trung tâm cung ứng mới và kìm hãm đà tăng giá sau khi thị trường ghi nhận mức đỉnh lịch sử trong những tháng trước đó.

Bất chấp những biến động ngắn hạn về sản lượng khai thác, các dự báo trong ngành cho thấy tổng giá trị thị trường bột cá và dầu cá (từ loài *Engraulis ringens* và các loài cá nổi khác) sẽ tăng từ 11,77 tỷ USD vào năm 2026 lên hơn 19,00 tỷ USD vào giữa thập kỷ tới. Mức tăng trưởng này tương ứng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) gần 7%, được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự mở rộng của ngành nuôi trồng thủy sản thâm canh.

Diễn biến tại các khu vực và sự điều chỉnh lại dòng chảy thương mại

Tại Trung Quốc – thị trường tiêu thụ lớn nhất thế giới, lượng tồn kho bột cá nhập khẩu tại các cảng chính đang duy trì đà tăng ổn định sau khi chạm mức thấp kỷ lục vào đầu năm. Việc bổ sung nguồn cung thực tế này đã chặn đứng áp lực tăng giá tại thị trường nội địa, giúp giá cả ổn định – thậm chí có xu hướng giảm nhẹ – đối với các loại bột cá chất lượng cao như loại Super Prime có nguồn gốc từ Peru. Trong ngành sản xuất thức ăn thủy sản, các tập đoàn như Haid Group đã ghi nhận mức tăng trưởng hai con số về sản lượng tiêu thụ thức ăn trong nửa đầu năm 2026, qua đó bù đắp cho biên lợi nhuận thấp trong khâu sản xuất sơ cấp.

Tại Peru, chính quyền đã gia hạn lệnh cấm đánh bắt cá cơm (*Engraulis ringens*) ở khu vực phía Bắc và miền Trung do những biến động khí hậu gây ra bởi hiện tượng El Niño, khiến nguồn cung từ quốc gia sản xuất hàng đầu thế giới này bị đình trệ. Tình trạng này đã dẫn đến sự thay đổi trong dòng chảy thương mại quốc tế: Ấn Độ và Việt Nam đã đáp ứng phần nhu cầu chưa được thỏa mãn từ thị trường Trung Quốc, trong đó Ấn Độ nổi bật với mức tăng trưởng doanh thu xuất khẩu bột cá lên tới 145% trong nửa đầu năm.

Trong khi đó, tại Na Uy và khu vực Bắc Đại Tây Dương, việc cắt giảm hạn ngạch đánh bắt đối với các loài cá nổi (pelagic species) trước đó đã hạn chế tổng sản lượng bột cá. Tuy nhiên, hiệu suất chiết xuất dầu cá vẫn duy trì sự ổn định tốt hơn, đảm bảo nguồn cung cho ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi cá hồi (Salmo salar). Trong bối cảnh này, các nhà máy chế biến tại Na Uy và Đan Mạch đã tăng cường sử dụng phụ phẩm và phần thịt vụn từ quá trình phi lê cá hồi và cá hồi vân (Oncorhynchus mykiss) – những nguồn nguyên liệu hiện đóng góp hơn một phần ba tổng sản lượng nguyên liệu từ biển trên toàn cầu.

Sự phát triển của các nguồn nguyên liệu thay thế trong công thức thức ăn thủy sản

Trước những biến động về nguồn cung truyền thống từ hoạt động đánh bắt, ngành thức ăn thủy sản đã đẩy mạnh việc đưa các nguyên liệu thay thế vào quy trình sản xuất:

  • Dầu vi tảo: Được nuôi cấy trong các bể lên men trên đất liền, loại dầu này cung cấp hàm lượng axit béo EPA và DHA tương đương hoặc cao hơn so với dầu cá thông thường mà không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.
  • Bột côn trùng: Việc sản xuất công nghiệp ấu trùng ruồi lính đen (Hermetia illucens) đang ngày càng phát triển như một nguồn protein thay thế nhờ thành phần axit amin thiết yếu và khả năng tiêu hóa cao ở giai đoạn đầu đời của cá và tôm.
  • Protein thực vật cô đặc: Protein đậu nành cô đặc (SPC) và protein lúa mì biến tính đang được sử dụng, kết hợp với các axit amin tổng hợp và enzyme để tối ưu hóa quá trình tiêu hóa ở các loài cá ăn thịt.

Tác động đến chi phí sản xuất thủy sản

Biến động giá nguyên liệu có nguồn gốc từ biển ảnh hưởng khác nhau đến chi phí sản xuất từng loài, tùy thuộc vào nhu cầu dinh dưỡng của chúng:

  • Cá hồi nuôi (*Salmo salar*): Là loài ăn thịt với nhu cầu cao về bột cá và dầu cá trong khẩu phần ăn, các trung tâm nuôi cá hồi tại Na Uy và Chile đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể về chi phí vận hành. Điều này buộc các nhà sản xuất phải giảm tỷ lệ nguyên liệu từ biển xuống dưới 15% trong khẩu phần ăn giai đoạn nuôi thương phẩm, đồng thời chuyển phần chi phí tăng thêm này vào giá bán lẻ cuối cùng.

  • Tôm thẻ nuôi: Là loài ăn tạp, tôm cần tỷ lệ lipid thấp hơn nhưng vẫn phụ thuộc nhiều vào bột cá để đảm bảo tốc độ tăng trưởng nhanh. Tại Ecuador và Ấn Độ, chi phí thức ăn tăng cao đã ảnh hưởng đến biên lợi nhuận của các trang trại, thúc đẩy việc đưa các phụ phẩm thủy sản tại địa phương và chất kết dính có nguồn gốc thực vật vào quy trình sản xuất thức ăn.

Theo FIS

 

Admin

Thị trường bột cá toàn cầu bước vào giai đoạn tăng giá mới do tình hình tại Peru và Trung Quốc

Bài trước

FAO: Cập nhật thị trường bột cá và dầu cá tới tháng 2/2026

Bài sau

Bài viết tương tự

Bình luận

Trả lời bình luận

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường * là bắt buộc

Xem thêm Thủy sản