Hoạt động thương mại thủy sản của Trung Quốc cho thấy sự phụ thuộc ngày càng lớn vào nguồn cung bên ngoài, đồng thời khối lượng hàng xuất khẩu gia tăng nhưng không mang lại doanh thu kinh tế cao hơn. Ngành thương mại thủy sản Trung Quốc đang trải qua quá trình chuyển đổi cơ cấu, đặc trưng bởi sự sôi động trong hoạt động mua hàng quốc tế và áp lực lớn hơn lên biên lợi nhuận của hàng xuất khẩu. Trong nửa đầu năm 2026, Trung Quốc đã nhập khẩu thủy sản và các sản phẩm chế biến từ thủy sản với trị giá 121,3 tỷ USD, tăng 27,6% so với cùng kỳ năm trước. Xét về khối lượng, lượng nhập khẩu đạt 2,753 triệu tấn, tăng 21,4% so với cùng kỳ.

Tốc độ tăng trưởng nhập khẩu nhìn chung vượt xa tốc độ xuất khẩu trong nước. Nga củng cố vị thế là nhà cung cấp chính cho thị trường Trung Quốc với doanh số đạt 22,0 tỷ USD, tương đương mức tăng 55,5% so với cùng kỳ năm trước. Các quốc gia/vùng lãnh thổ còn lại trong danh sách những nguồn cung cấp chính bao gồm Ecuador, Việt Nam, Na Uy, Hoa Kỳ, Ấn Độ, Indonesia, Canada, Peru và Úc; nhóm này chiếm tổng cộng 73,9% kim ngạch nhập khẩu thủy sản của Trung Quốc.

Ở chiều xuất khẩu, Trung Quốc đã xuất khẩu thủy sản ra nước ngoài với trị giá 98,0 tỷ USD, mức này duy trì ổn định so với năm trước với mức giảm nhẹ 0,1%. Tuy nhiên, khối lượng xuất khẩu lại tăng 5,5%, đạt tổng cộng 2,263 triệu tấn. Sự chênh lệch giữa khối lượng thực tế và giá trị tiền tệ cho thấy giá trị trung bình trên mỗi tấn hàng bán ra đã giảm; điều này phản ánh áp lực lớn hơn về giá, sự thay đổi trong cơ cấu sản phẩm hoặc biên lợi nhuận thương mại bị thu hẹp đối với các doanh nghiệp chế biến trong nước.

Nhật Bản vẫn là điểm đến chính của xuất khẩu thủy sản Trung Quốc với 17,5 tỷ USD, mặc dù ghi nhận mức giảm 4% so với cùng kỳ năm ngoái. Mười thị trường điểm đến hàng đầu, chiếm 63,2% xuất khẩu, bao gồm Mỹ, Hàn Quốc, Hồng Kông, Malaysia, Đài Loan, Thái Lan, Mexico, Đức và Canada.

Kịch bản này tạo ra tác động kép cho ngành thủy sản toàn cầu. Trong khi nhập khẩu tăng mang lại cơ hội thương mại cho các nhà cung cấp quốc tế cá, tôm, bạch tuộc và các sản phẩm thủy sản khác, thì sự trì trệ về giá trị xuất khẩu so với sự gia tăng về khối lượng cho thấy sự cạnh tranh gay gắt về giá đối với ngành chế biến của Trung Quốc. Tình trạng này đặc biệt liên quan đến các hạng mục chế biến và tái xuất khẩu, nơi chi phí hoạt động, năng lượng và hậu cần tăng cao mài mòn lợi nhuận kinh doanh. Tương tự như vậy, triển vọng này trùng hợp với những điều chỉnh quy định mới của Tổng cục Hải quan, trong đó chính thức hóa các yêu cầu kiểm dịch và sức khỏe gần đây đối với động vật thủy sản ăn được từ Thái Lan.
Theo FIS






Bình luận