Thủy sản

Ngành tôm hùm Việt Nam chật vật phục hồi sau khi bị lũ lụt tàn phá

0

Quá trình phục hồi chậm, thiếu vốn và những rào cản chính sách khiến nguồn cung khan hiếm bất chấp giá cả tăng cao

Các vùng sản xuất tôm hùm chủ lực của Việt Nam đang đối mặt với quá trình phục hồi kéo dài sau cơn bão và lũ lụt tàn phá hồi tháng 11/2025, với sản lượng vẫn thấp hơn nhiều so với mức bình thường và giá thị trường tiếp tục tăng.

Tại các khu vực ven biển miền Trung Vinh Xuân Đài, hoạt động nuôi trồng thủy sản vẫn trầm lắng nhiều tháng sau thảm họa. Mùa nuôi tôm hùm cao điểm thường thấy nay lại được đánh dấu bằng những hàng lồng nuôi bị hư hỏng, không được sửa chữa và nằm im dưới ánh nắng mặt trời. Nhiều hộ nuôi chỉ thận trọng nối lại hoạt động, thả nuôi số lượng nhỏ thay vì trở lại sản xuất quy mô lớn.

Khủng hoảng vốn làm chậm quá trình phục hồi

Trở ngại chính là tình trạng thiếu vốn nghiêm trọng. Các hộ nuôi quy mô lớn, trước đây thả hàng nghìn con tôm hùm, hiện chỉ nuôi khoảng 500 con tôm hùm mỗi mùa - chưa đến 10% so với trước thảm họa. Một nông dân báo cáo mất 25 lồng nuôi và 6.000 con tôm hùm, gần như xóa sổ toàn bộ thu nhập của họ. Những người khác đã đầu tư mạnh vào tới 3.000 ấu trùng tôm hùm chứng kiến ​​hiện tượng chết hàng loạt sau lũ lụt, khiến họ không thể tái đàn hoặc vay vốn. Nhiều người đã tạm thời bỏ nuôi trồng thủy sản, chuyển sang đánh bắt cá ven bờ để sinh tồn.

Giá tăng, nhưng sản lượng chậm phục hồi

Trong khi giá tôm hùm tăng do thiếu hụt nguồn cung, giá cao hơn không dẫn đến sự phục hồi sản lượng nhanh chóng. Nông dân vẫn ngần ngại khởi động lại hoạt động nếu không có đủ vốn hoặc cơ sở hạ tầng được sửa chữa.

Để quản lý rủi ro, một số người đã chuyển sang các loài ít đầu tư hơn hoặc đa dạng hóa sang các loài cá như cá bơn và cá tráp biển. Chiến lược này, trong khi giảm thiểu rủi ro tài chính, đã làm hạn chế hơn nữa sản lượng tôm hùm ở các vùng nuôi trồng chính của đất nước.

Thiệt hại hàng tỷ đồng, tác động chính sách hạn chế

Mức độ thiệt hại là rất đáng kể. Đến cuối năm 2025, khoảng 126.800 lồng nuôi trồng thủy sản đã bị phá hủy trên toàn tỉnh, với tổng thiệt hại vượt quá 2 nghìn tỷ đồng (khoảng 80 triệu USD). Trong số đó, khoảng 54.000 lồng nuôi cá nằm ở Đầm Môn và Xuân Đài.

Để đối phó, chính quyền địa phương đã ban hành Nghị quyết số 05 ngày 12 tháng 2 năm 2026, nhằm hỗ trợ phục hồi sau thiên tai. Tuy nhiên, việc thực hiện diễn ra chậm và phức tạp.

Rào cản hành chính và khoảng trống trong quy hoạch

Một thách thức lớn nằm ở sự khác biệt giữa kế hoạch nuôi trồng thủy sản chính thức và thực tiễn canh tác. Nhiều nông dân hoạt động ngoài khu vực được chỉ định hoặc không hoàn thành các thủ tục đăng ký và giấy tờ cần thiết. Ví dụ, ở Xuân Đài khu vực nuôi trồng thủy sản theo kế hoạch bao gồm khoảng 115 ha, nhưng phần lớn hoạt động canh tác thực tế diễn ra ngoài ranh giới này. Sự không khớp này đã gây khó khăn cho chính quyền trong việc xác minh thiệt hại và phê duyệt trợ cấp. Các nhà chức trách bày tỏ lo ngại rằng việc phân bổ kinh phí dựa trên dữ liệu không đầy đủ có thể dẫn đến tranh chấp, thậm chí một số người còn đề xuất tạm dừng hoàn toàn trợ cấp trực tiếp trong giai đoạn này.

Chuyển hướng sang hỗ trợ gián tiếp

Các vấn đề tương tự đã xuất hiện ở Sông Cầu, nơi hoạt động canh tác tự phát, không đăng ký diễn ra rộng rãi. Các nhà chức trách thừa nhận rằng việc giới hạn viện trợ chỉ cho những nông dân tuân thủ quy định sẽ loại trừ một phần lớn những người bị ảnh hưởng, trong khi việc mở rộng đối tượng đủ điều kiện lại thiếu rõ ràng về mặt pháp lý. Do đó, các nhà hoạch định chính sách đang nghiêng về các biện pháp hỗ trợ gián tiếp, bao gồm gia hạn nợ, hoãn trả nợ và cải thiện khả năng tiếp cận nguồn tài chính, thay vì trợ cấp tiền mặt trực tiếp.

Con đường dài phía trước cho việc phục hồi nguồn cung

Tốc độ phục hồi chậm dự kiến ​​sẽ khiến nguồn cung tôm hùm bị hạn chế trong tương lai gần. Ngay cả khi giá tăng, ngành công nghiệp này vẫn mắc kẹt trong chu kỳ tái thả giống thận trọng, quy mô nhỏ. Chính quyền địa phương đã bắt đầu tái cấu trúc các khu nuôi trồng thủy sản với kế hoạch dài hạn đến năm 2030, nhằm tạo ra các khu vực nuôi trồng có tổ chức và dễ quản lý hơn. Nông dân cũng sẽ được yêu cầu hoàn thành việc đăng ký và khai báo vào đầu mỗi mùa vụ để cải thiện việc giám sát và quản lý rủi ro.

Tuy nhiên, hiện tại, ngành công nghiệp tôm hùm của Việt Nam đang đối mặt với một con đường khó khăn phía trước, với sự phục hồi có khả năng vẫn diễn ra dần dần và không đồng đều.

Theo FIS

Admin

Các chính sách cần thiết để thúc đẩy nuôi tôm hùm gai bền vững tại Việt Nam

Bài trước

Chính sách thương mại của ông Trump gây tổn thương cho ngành tôm hùm Mỹ

Bài sau

Bài viết tương tự

Bình luận

Trả lời bình luận

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường * là bắt buộc

Xem thêm Thủy sản