Dù có giá cả cạnh tranh, thịt lợn đông lạnh nhập khẩu vẫn gặp khó khăn trong việc thay thế thịt tươi tại các hộ gia đình Việt Nam, thay vào đó lại được ưa chuộng hơn tại các bếp ăn công nghiệp và cơ sở sản xuất thực phẩm chế biến.
Thịt lợn nhập khẩu có giá thấp hơn thịt nội địa
Khi mua sắm tại một siêu thị lớn ở TP.HCM, chị Kim Anh (ngụ phường Tân Sơn Nhất) nhận thấy các sản phẩm thịt lợn được bày bán không chỉ đến từ các nhà cung cấp trong nước mà còn từ Brazil và Nga. Điều khiến chị chú ý là sự chênh lệch giá đáng kể giữa thịt nhập khẩu và thịt sản xuất trong nước. Ví dụ, thịt chân giò của một thương hiệu lớn tại Việt Nam có giá khoảng 3,82 USD/kg, trong khi cùng loại thịt này nếu nhập khẩu từ Đức chỉ có giá 1,89 USD/kg. Sự chênh lệch tương tự cũng thấy rõ ở mặt hàng thịt ba chỉ rút xương. Tại các chợ truyền thống, các phần thịt ngon thường có giá khoảng 6,18–6,95 USD/kg. Các thương hiệu nội địa tại siêu thị bán với giá từ 7,64 đến 9,65 USD/kg, tùy thuộc vào thương hiệu và sản phẩm. Trong khi đó, thịt ba chỉ đông lạnh nhập khẩu từ Nga hoặc Brazil có giá khoảng 4,59–5,02 USD/kg. Chị Kim Anh chia sẻ: "Chưa cần bàn đến chất lượng, chỉ cần tính toán sơ bộ cũng thấy việc mua thịt nhập khẩu có thể giúp các hộ gia đình giảm bớt gánh nặng chi tiêu".
Giống như chị Kim Anh, nhiều người tiêu dùng nhận thấy thịt nhập khẩu ngày càng phổ biến, không chỉ tại các siêu thị, cửa hàng bán lẻ mà còn ở các tiệm tạp hóa và chợ đầu mối. Mức giá cạnh tranh đặc biệt thu hút những người mua với số lượng lớn. Dữ liệu hải quan cho thấy Việt Nam đã chi 1,95 tỷ USD để nhập khẩu thịt trong năm 2025. Tuy nhiên, chỉ riêng trong 8 tháng đầu năm 2026, kim ngạch nhập khẩu đã đạt 1,91 tỷ USD với khối lượng 658.700 tấn thịt và các sản phẩm từ thịt. Con số này thể hiện mức tăng 5,6% về lượng và 26,3% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Tổng lượng thịt heo nhập khẩu (bao gồm thịt tươi, thịt mát và thịt đông lạnh) đạt 124.100 tấn, trị giá gần 213 triệu USD. Mặc dù khối lượng nhập khẩu tăng 18,8% so với cùng kỳ năm trước, tổng giá trị lại giảm 23,8%. Giá nhập khẩu bình quân đối với thịt lợn tươi, ướp lạnh và đông lạnh ở mức 1.712 USD/tấn trong tám tháng đầu năm 2026, giảm 36% so với cùng kỳ năm trước đó. Con số này tương đương với mức giá nhập khẩu bình quân khoảng 1,74 USD/kg, thấp hơn một nửa so với giá thịt lợn bán tại các chợ truyền thống ở TP.HCM – nơi giá bán lẻ trung bình từ 3,86 USD/kg trở lên.
Thịt lợn nhập khẩu tìm kiếm khách hàng ở đâu?
Trao đổi với VietNamNet về áp lực cạnh tranh giữa nguồn cung thịt heo trong nước và nhập khẩu, ông Phan Văn Dũng - Phó Tổng giám đốc Công ty Vissan - cho biết giá thấp hơn không đồng nghĩa với việc thịt lợn đông lạnh nhập khẩu có thể thay thế thịt lợn mới giết mổ trong các gia đình Việt Nam. Theo ông Dũng, khoảng 75% người Việt tiêu thụ thịt lợn hàng ngày và nhiều người vẫn ưa chuộng loại thịt thường được gọi là "thịt nóng" – tức thịt tươi vừa mới giết mổ. Người mua thường thích tự chọn miếng thịt và yêu cầu thái ngay tại chỗ, hoặc mua thịt tươi/thịt mát đã đóng gói sẵn trên kệ siêu thị. Trong số những người thường xuyên tiêu thụ thịt heo, chỉ có 5-10% chọn thịt đông lạnh cho bữa ăn hàng ngày. Thói quen tiêu dùng đã ăn sâu này giúp giải thích lý do tại sao thịt heo đông lạnh – dù có giá rẻ hơn đáng kể – lại không tạo ra sự gia tăng tương ứng về doanh số bán lẻ. Ông Dũng giải thích: "Thịt lợn nhập khẩu không cạnh tranh trực tiếp với thịt lợn mới giết mổ ở mọi phân khúc thị trường. Ngoài việc bán lẻ cho nhóm 5-10% người tiêu dùng sử dụng thịt đông lạnh trong bữa ăn hàng ngày, phần lớn thịt nhập khẩu hiện nay được dùng làm nguyên liệu cho ngành chế biến thực phẩm".
Xét từ góc độ ngành, ông Nguyễn Kim Đoán - Phó Chủ tịch Hiệp hội Chăn nuôi Đồng Nai - cũng có nhận định tương tự. Ông cho biết thịt lợn nhập khẩu chủ yếu được cung cấp cho các bếp ăn công nghiệp phục vụ công nhân và doanh nghiệp, cũng như các cơ sở sản xuất thực phẩm sử dụng thịt làm nguyên liệu chế biến. Các khách hàng này cần kiểm soát chi phí chặt chẽ nhưng vẫn phải đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về chất lượng. Ông cũng lưu ý rằng thịt nhập khẩu phải chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt khi vào Việt Nam. Ông Đoán nói thêm rằng việc gia tăng nhập khẩu thịt không phải là hệ quả chính của tình trạng thiếu hụt nguồn cung trong nước.
Thay vào đó, tình hình này phần lớn phản ánh các mối quan hệ thương mại song phương và các thỏa thuận thương mại quốc tế của Việt Nam. Các hiệp định thương mại tự do đang có hiệu lực, cùng với lộ trình cắt giảm thuế quan, đã tạo điều kiện thuận lợi để các sản phẩm thịt từ những quốc gia có lợi thế về quy mô sản xuất và chi phí thâm nhập thị trường Việt Nam với mức giá cạnh tranh. Các quốc gia xuất khẩu thịt lớn như Brazil, Tây Ban Nha và Ấn Độ vẫn tiếp tục coi Việt Nam là thị trường xuất khẩu đầy tiềm năng. Tuy nhiên, nhìn vào bức tranh tổng thể, ông Đoán bày tỏ lo ngại rằng thịt lợn nhập khẩu đang gây áp lực ngày càng lớn lên người chăn nuôi trong nước.
Tại Đồng Nai – một trung tâm chăn nuôi trọng điểm ở miền Nam Việt Nam – nhiều hộ chăn nuôi đã để trống chuồng trại và không tái đàn. Họ đang phải đối mặt với chi phí sản xuất gia tăng, nguy cơ dịch bệnh thường trực và giá lợn hơi sụt giảm. Hiện nay, giá lợn hơi tại miền Nam dao động trong khoảng 2,05–2,12 USD/kg, trong khi một số sản phẩm thịt lợn nhập khẩu có giá chỉ từ 1,54–1,66 USD/kg. Trước tình hình đó, Hiệp hội Chăn nuôi Đồng Nai đã kiến nghị Chính phủ triển khai các biện pháp nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh cho ngành chăn nuôi trong nước.
Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, ông Dũng (đại diện Vissan) cho rằng cơ quan chức năng cần siết chặt công tác kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm đối với thịt nhập khẩu ngay tại cửa khẩu, đồng thời áp dụng các tiêu chuẩn tương tự như quy định hiện hành đối với sản phẩm gia cầm. Ông lập luận rằng việc áp dụng các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt hơn không chỉ tạo ra sân chơi bình đẳng cho người chăn nuôi trong nước mà còn giúp người tiêu dùng an tâm hơn về độ an toàn của thịt nhập khẩu.
Theo VNS






Bình luận